2522 | DA | Đảng đoàn thể Thành phố Hải Dương |
2523 | DB | Đảng đoàn thể Huyện Chí Linh |
2524 | DC | Đảng đoàn thể Huyện Nam Sách |
2525 | DD | Đảng đoàn thể Huyện Kinh Môn |
2526 | DE | Đảng đoàn thể Huyện Kim Thành |
2527 | DF | Đảng đoàn thể Huyện Thanh Hà |
2528 | DG | Đảng đoàn thể Huyện Cẩm Giàng |
2529 | DH | Đảng đoàn thể Huyện Bình Giang |
2530 | DI | Đảng đoàn thể Huyện Gia Lộc |
2531 | DJ | Đảng đoàn thể Huyện Tứ Kỳ |
2532 | DK | Đảng đoàn thể Huyện Ninh Giang |
2533 | DL | Đảng đoàn thể Huyện Thanh Miện |
2536 | HA | Hành chánh sự nghiệp Thành phố Hải Dương |
2537 | HB | Hành chánh sự nghiệp Huyện Chí Linh |
2538 | HC | Hành chánh sự nghiệp Huyện Nam Sách |
2539 | HD | Hành chánh sự nghiệp Huyện Kinh Môn |
2540 | HE | Hành chánh sự nghiệp Huyện Kim Thành |
2541 | HF | Hành chánh sự nghiệp Huyện Thanh Hà |
2542 | HG | Hành chánh sự nghiệp Huyện Cẩm Giàng |
2543 | HH | Hành chánh sự nghiệp Huyện Bình Giang |
2544 | HI | Hành chánh sự nghiệp Huyện Gia Lộc |
2545 | HJ | Hành chánh sự nghiệp Huyện Tứ Kỳ |
2546 | HK | Hành chánh sự nghiệp Huyện Ninh Giang |
2547 | HL | Hành chánh sự nghiệp Huyện Thanh Miện |
2550 | NA | Ngoài công lập Thành phố Hải Dương |
2551 | NB | Ngoài công lập Huyện Chí Linh |
2552 | NC | Ngoài công lập Huyện Nam Sách |
2553 | ND | Ngoài công lập Huyện Kinh Môn |
2554 | NE | Ngoài công lập Huyện Kim Thành |
2555 | NF | Ngoài công lập Huyện Thanh Hà |