12508 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12509 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12510 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12511 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12512 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12513 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12514 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12515 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12516 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12517 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12518 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12519 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12520 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12521 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12522 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12523 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12524 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12525 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12526 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12527 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12528 | VU | Khối lao động dưới 10 |
12537 | XT | Đơn vị xuất khẩu lao động |
12557 | PS | khối phường xã NĐ 09 huyện hóc môn |
12558 | HN | Hộ nghèo |
12577 | HN | Hộ nghèo |
12597 | VQ | Đơn vị sử dụng dưới 10 LĐ Quận Củ Chi |
12619 | S4 | Nghiên cứu sinh tỉnh Thanh Hóa |
12657 | HN | Hộ nghèo |
12677 | VX | Khối lao động dưới 10 quận 12 |
12697 | A3 | Hộ nông dân mất đất |