12196 | PD | NĐ 09 - Quận 4 |
12197 | PG | Khối NĐ 09 quận 07 |
12217 | PQ | Khối phường NĐ 09 huyện củ chi |
12237 | VV | Khối doanh nhiệp lao động dưới 10 quận Tân Phú |
12257 | VG | Khối NĐ01 - Quận 7 |
12258 | VE | ĐV sử dụng dưới 10 LĐ - Tân Bình |
12277 | VO | Đơn vị sử dụng dưới 10 LĐ - Tân Bình |
12297 | PU | NDD09 - THỦ ĐỨC |
12317 | PQ | Hạ sỹ quan, binh sỹ đóng quỹ Hưu trí, tử tuất |
12337 | VN | Đơn vị sử dụng dưới 10 LĐ - Phú Nhuận |
12338 | PV | NĐ09 - Q. Tân Phú |
12357 | PE | NĐ09 - Quận 5 |
12377 | F9 | Khối phường Xã truy thu theo Công văn 1726 |
12397 | IB | Cán bộ cơ yếu cử đi đào tạo |
12398 | VH | Ngoài quốc doanh quận 8 |
12417 | VM | Đơn vị sử dụng dưới 10 LĐ – Gò Vấp |
12438 | TN | Ngân sách địa phương hỗ trợ 1% BHTN |
12493 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12494 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12495 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12496 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12497 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12498 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12499 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12500 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12501 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12502 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12503 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12504 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |
12507 | TN | Đối Tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp |