11940 | FB | Phường, xã Thị xã Bỉm Sơn |
11941 | FC | Phường, xã Thị xã Sầm Sơn |
11942 | FD | Phường, xã Huyện Mường Lát |
11943 | FE | Phường, xã Huyện Quan Hóa |
11944 | FF | Phường, xã Huyện Bá Thước |
11945 | FG | Phường, xã Huyện Quan Sơn |
11946 | FH | Phường, xã Huyện Lang Chánh |
11947 | FI | Phường, xã Huyện Ngọc Lạc |
11948 | FJ | Phường, xã Huyện Cẩm Thủy |
11949 | FK | Phường, xã Huyện Thạch Thành |
11950 | FL | Phường, xã Huyện Hà Trung |
11951 | FM | Phường, xã Huyện Vĩnh Lộc |
11952 | FN | Phường, xã Huyện Yên Định |
11953 | FO | Phường, xã Huyện Thọ Xuân |
11954 | FP | Phường, xã Huyện Thường Xuân |
11955 | FQ | Phường, xã Huyện Triệu Sơn |
11956 | FR | Phường, xã Huyện Thiệu Hoá |
11957 | FS | Phường, xã Huyện Hoằng Hóa |
11958 | FT | Phường, xã Huyện Hậu Lộc |
11959 | FU | Phường, xã Huyện Nga Sơn |
11960 | FV | Phường, xã Huyện Như Xuân |
11961 | FX | Phường, xã Huyện Như Thanh |
11962 | FY | Phường, xã Huyện Nông Cống |
11963 | C1 | Hội NN, cá thể Huyện Đông Sơn |
11964 | C2 | Hội NN, cá thể Huyện Quảng Xương |
11965 | C3 | Hội NN, cá thể Huyện Tĩnh Gia |
11966 | CA | Hội NN, cá thể Thành phố Thanh Hóa |
11967 | CB | Hội NN, cá thể Thị xã Bỉm Sơn |
11968 | CC | Hội NN, cá thể Thị xã Sầm Sơn |
11969 | CD | Hội NN, cá thể Huyện Mường Lát |