11910 | E2 | Khối hợp tác xã Huyện Quảng Xương |
11911 | E3 | Khối hợp tác xã Huyện Tĩnh Gia |
11912 | EA | Khối hợp tác xã Thành phố Thanh Hóa |
11913 | EB | Khối hợp tác xã Thị xã Bỉm Sơn |
11914 | EC | Khối hợp tác xã Thị xã Sầm Sơn |
11915 | ED | Khối hợp tác xã Huyện Mường Lát |
11916 | EE | Khối hợp tác xã Huyện Quan Hóa |
11917 | EF | Khối hợp tác xã Huyện Bá Thước |
11918 | EG | Khối hợp tác xã Huyện Quan Sơn |
11919 | EH | Khối hợp tác xã Huyện Lang Chánh |
11920 | EI | Khối hợp tác xã Huyện Ngọc Lạc |
11921 | EJ | Khối hợp tác xã Huyện Cẩm Thủy |
11922 | EK | Khối hợp tác xã Huyện Thạch Thành |
11923 | EL | Khối hợp tác xã Huyện Hà Trung |
11924 | EM | Khối hợp tác xã Huyện Vĩnh Lộc |
11925 | EN | Khối hợp tác xã Huyện Yên Định |
11926 | EO | Khối hợp tác xã Huyện Thọ Xuân |
11927 | EP | Khối hợp tác xã Huyện Thường Xuân |
11928 | EQ | Khối hợp tác xã Huyện Triệu Sơn |
11929 | ER | Khối hợp tác xã Huyện Thiệu Hoá |
11930 | ES | Khối hợp tác xã Huyện Hoằng Hóa |
11931 | ET | Khối hợp tác xã Huyện Hậu Lộc |
11932 | EU | Khối hợp tác xã Huyện Nga Sơn |
11933 | EV | Khối hợp tác xã Huyện Như Xuân |
11934 | EX | Khối hợp tác xã Huyện Như Thanh |
11935 | EY | Khối hợp tác xã Huyện Nông Cống |
11936 | F1 | Phường, xã Huyện Đông Sơn |
11937 | F2 | Phường, xã Huyện Quảng Xương |
11938 | F3 | Phường, xã Huyện Tĩnh Gia |
11939 | FA | Phường, xã Thành phố Thanh Hóa |