11850 | DT | Đảng đoàn thể Huyện Hậu Lộc |
11851 | DU | Đảng đoàn thể Huyện Nga Sơn |
11852 | DV | Đảng đoàn thể Huyện Như Xuân |
11853 | DX | Đảng đoàn thể Huyện Như Thanh |
11854 | DY | Đảng đoàn thể Huyện Nông Cống |
11855 | H1 | Hành chánh sự nghiệp Huyện Đông Sơn |
11856 | H2 | Hành chánh sự nghiệp Huyện Quảng Xương |
11857 | H3 | Hành chánh sự nghiệp Huyện Tĩnh Gia |
11858 | HA | Hành chánh sự nghiệp Thành phố Thanh Hóa |
11859 | HB | Hành chánh sự nghiệp Thị xã Bỉm Sơn |
11860 | HC | Hành chánh sự nghiệp Thị xã Sầm Sơn |
11861 | HD | Hành chánh sự nghiệp Huyện Mường Lát |
11862 | HE | Hành chánh sự nghiệp Huyện Quan Hóa |
11863 | HF | Hành chánh sự nghiệp Huyện Bá Thước |
11864 | HG | Hành chánh sự nghiệp Huyện Quan Sơn |
11865 | HH | Hành chánh sự nghiệp Huyện Lang Chánh |
11866 | HI | Hành chánh sự nghiệp Huyện Ngọc Lạc |
11867 | HJ | Hành chánh sự nghiệp Huyện Cẩm Thủy |
11868 | HK | Hành chánh sự nghiệp Huyện Thạch Thành |
11869 | HL | Hành chánh sự nghiệp Huyện Hà Trung |
11870 | HM | Hành chánh sự nghiệp Huyện Vĩnh Lộc |
11871 | HN | Hành chánh sự nghiệp Huyện Yên Định |
11872 | HO | Hành chánh sự nghiệp Huyện Thọ Xuân |
11873 | HP | Hành chánh sự nghiệp Huyện Thường Xuân |
11874 | HQ | Hành chánh sự nghiệp Huyện Triệu Sơn |
11875 | HR | Hành chánh sự nghiệp Huyện Thiệu Hoá |
11876 | HS | Hành chánh sự nghiệp Huyện Hoằng Hóa |
11877 | HT | Hành chánh sự nghiệp Huyện Hậu Lộc |
11878 | HU | Hành chánh sự nghiệp Huyện Nga Sơn |
11879 | HV | Hành chánh sự nghiệp Huyện Như Xuân |