11820 | TR | Ngoài quốc doanh Huyện Thiệu Hoá |
11821 | TS | Ngoài quốc doanh Huyện Hoằng Hóa |
11822 | TT | Ngoài quốc doanh Huyện Hậu Lộc |
11823 | TU | Ngoài quốc doanh Huyện Nga Sơn |
11824 | TV | Ngoài quốc doanh Huyện Như Xuân |
11825 | TX | Ngoài quốc doanh Huyện Như Thanh |
11826 | TY | Ngoài quốc doanh Huyện Nông Cống |
11827 | GS | Truy thu GV mầm non |
11828 | D1 | Đảng đoàn thể Huyện Đông Sơn |
11829 | D2 | Đảng đoàn thể Huyện Quảng Xương |
11830 | D3 | Đảng đoàn thể Huyện Tĩnh Gia |
11831 | DA | Đảng đoàn thể Thành phố Thanh Hóa |
11832 | DB | Đảng đoàn thể Thị xã Bỉm Sơn |
11833 | DC | Đảng đoàn thể Thị xã Sầm Sơn |
11834 | DD | Đảng đoàn thể Huyện Mường Lát |
11835 | DE | Đảng đoàn thể Huyện Quan Hóa |
11836 | DF | Đảng đoàn thể Huyện Bá Thước |
11837 | DG | Đảng đoàn thể Huyện Quan Sơn |
11838 | DH | Đảng đoàn thể Huyện Lang Chánh |
11839 | DI | Đảng đoàn thể Huyện Ngọc Lạc |
11840 | DJ | Đảng đoàn thể Huyện Cẩm Thủy |
11841 | DK | Đảng đoàn thể Huyện Thạch Thành |
11842 | DL | Đảng đoàn thể Huyện Hà Trung |
11843 | DM | Đảng đoàn thể Huyện Vĩnh Lộc |
11844 | DN | Đảng đoàn thể Huyện Yên Định |
11845 | DO | Đảng đoàn thể Huyện Thọ Xuân |
11846 | DP | Đảng đoàn thể Huyện Thường Xuân |
11847 | DQ | Đảng đoàn thể Huyện Triệu Sơn |
11848 | DR | Đảng đoàn thể Huyện Thiệu Hoá |
11849 | DS | Đảng đoàn thể Huyện Hoằng Hóa |