11790 | QP | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Thường Xuân |
11791 | QQ | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Triệu Sơn |
11792 | QR | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Thiệu Hoá |
11793 | QS | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Hoằng Hóa |
11794 | QT | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Hậu Lộc |
11795 | QU | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Nga Sơn |
11796 | QV | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Như Xuân |
11797 | QX | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Như Thanh |
11798 | QY | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Nông Cống |
11799 | YU | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài Huyện Nga Sơn |
11800 | T1 | Ngoài quốc doanh Huyện Đông Sơn |
11801 | T2 | Ngoài quốc doanh Huyện Quảng Xương |
11802 | T3 | Ngoài quốc doanh Huyện Tĩnh Gia |
11803 | TA | Ngoài quốc doanh Thành phố Thanh Hóa |
11804 | TB | Ngoài quốc doanh Thị xã Bỉm Sơn |
11805 | TC | Ngoài quốc doanh Thị xã Sầm Sơn |
11806 | TD | Ngoài quốc doanh Huyện Mường Lát |
11807 | TE | Ngoài quốc doanh Huyện Quan Hóa |
11808 | TF | Ngoài quốc doanh Huyện Bá Thước |
11809 | TG | Ngoài quốc doanh Huyện Quan Sơn |
11810 | TH | Ngoài quốc doanh Huyện Lang Chánh |
11811 | TI | Ngoài quốc doanh Huyện Ngọc Lạc |
11812 | TJ | Ngoài quốc doanh Huyện Cẩm Thủy |
11813 | TK | Ngoài quốc doanh Huyện Thạch Thành |
11814 | TL | Ngoài quốc doanh Huyện Hà Trung |
11815 | TM | Ngoài quốc doanh Huyện Vĩnh Lộc |
11816 | TN | Ngoài quốc doanh Huyện Yên Định |
11817 | TO | Ngoài quốc doanh Huyện Thọ Xuân |
11818 | TP | Ngoài quốc doanh Huyện Thường Xuân |
11819 | TQ | Ngoài quốc doanh Huyện Triệu Sơn |