11255 | FC | Phường, xã Huyện Tân Yên |
11256 | FD | Phường, xã Huyện Lạng Giang |
11257 | FE | Phường, xã Huyện Lục Nam |
11258 | FF | Phường, xã Huyện Lục Ngạn |
11259 | FG | Phường, xã Huyện Sơn Động |
1126 | AM | Trợ cấp công nhân cao su |
11260 | FH | Phường, xã Huyện Yên Dũng |
11261 | FI | Phường, xã Huyện Việt Yên |
11262 | FJ | Phường, xã Huyện Hiệp Hòa |
11263 | CA | Hội NN, cá thể Thành phố Bắc Giang |
11264 | CB | Hội NN, cá thể Huyện Yên Thế |
11265 | CC | Hội NN, cá thể Huyện Tân Yên |
11266 | CD | Hội NN, cá thể Huyện Lạng Giang |
11267 | CE | Hội NN, cá thể Huyện Lục Nam |
11268 | CF | Hội NN, cá thể Huyện Lục Ngạn |
11269 | CG | Hội NN, cá thể Huyện Sơn Động |
1127 | AU | Người làm công tác cơ yếu hưởng lương như đối với QN do các Bộ,Ngành,UBND quản lý trừ mã ON,CA |
11270 | CH | Hội NN, cá thể Huyện Yên Dũng |
11271 | CI | Hội NN, cá thể Huyện Việt Yên |
11272 | CJ | Hội NN, cá thể Huyện Hiệp Hòa |
11273 | SA | Nghiên cứu sinh Thành phố Bắc Giang |
11274 | SB | Nghiên cứu sinh Huyện Yên Thế |
11275 | SC | Nghiên cứu sinh Huyện Tân Yên |
11276 | SD | Nghiên cứu sinh Huyện Lạng Giang |
11277 | SE | Nghiên cứu sinh Huyện Lục Nam |
11278 | SF | Nghiên cứu sinh Huyện Lục Ngạn |
11279 | SG | Nghiên cứu sinh Huyện Sơn Động |
1128 | AV | sinh viên cận nghèo |
11280 | SH | Nghiên cứu sinh Huyện Yên Dũng |
11281 | SI | Nghiên cứu sinh Huyện Việt Yên |