11228 | HF | Hành chánh sự nghiệp Huyện Lục Ngạn |
11229 | HG | Hành chánh sự nghiệp Huyện Sơn Động |
1123 | AJ | Bảo trợ xã hội theo nghị định 67- Các trung tâm tự ký HĐ |
11230 | HH | Hành chánh sự nghiệp Huyện Yên Dũng |
11231 | HI | Hành chánh sự nghiệp Huyện Việt Yên |
11232 | HJ | Hành chánh sự nghiệp Huyện Hiệp Hòa |
11233 | NA | Ngoài công lập Thành phố Bắc Giang |
11234 | NB | Ngoài công lập Huyện Yên Thế |
11235 | NC | Ngoài công lập Huyện Tân Yên |
11236 | ND | Ngoài công lập Huyện Lạng Giang |
11237 | NE | Ngoài công lập Huyện Lục Nam |
11238 | NF | Ngoài công lập Huyện Lục Ngạn |
11239 | NG | Ngoài công lập Huyện Sơn Động |
1124 | AK | Học sinh cận nghèo |
11240 | NH | Ngoài công lập Huyện Yên Dũng |
11241 | NI | Ngoài công lập Huyện Việt Yên |
11242 | NJ | Ngoài công lập Huyện Hiệp Hòa |
11243 | EA | Khối hợp tác xã Thành phố Bắc Giang |
11244 | EB | Khối hợp tác xã Huyện Yên Thế |
11245 | EC | Khối hợp tác xã Huyện Tân Yên |
11246 | ED | Khối hợp tác xã Huyện Lạng Giang |
11247 | EE | Khối hợp tác xã Huyện Lục Nam |
11248 | EF | Khối hợp tác xã Huyện Lục Ngạn |
11249 | EG | Khối hợp tác xã Huyện Sơn Động |
1125 | AL | Sinh viên |
11250 | EH | Khối hợp tác xã Huyện Yên Dũng |
11251 | EI | Khối hợp tác xã Huyện Việt Yên |
11252 | EJ | Khối hợp tác xã Huyện Hiệp Hòa |
11253 | FA | Phường, xã Thành phố Bắc Giang |
11254 | FB | Phường, xã Huyện Yên Thế |