11200 | QH | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Yên Dũng |
11201 | QI | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Việt Yên |
11202 | QJ | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Hiệp Hòa |
11203 | TA | Ngoài quốc doanh Thành phố Bắc Giang |
11204 | TB | Ngoài quốc doanh Huyện Yên Thế |
11205 | TC | Ngoài quốc doanh Huyện Tân Yên |
11206 | TD | Ngoài quốc doanh Huyện Lạng Giang |
11207 | TE | Ngoài quốc doanh Huyện Lục Nam |
11208 | TF | Ngoài quốc doanh Huyện Lục Ngạn |
11209 | TG | Ngoài quốc doanh Huyện Sơn Động |
1121 | AF | Người đã thôi hưởng trợ cấp MSLĐ đang hưởng trợ cấp hàng tháng từ NSNN |
11210 | TH | Ngoài quốc doanh Huyện Yên Dũng |
11211 | TI | Ngoài quốc doanh Huyện Việt Yên |
11212 | TJ | Ngoài quốc doanh Huyện Hiệp Hòa |
11213 | DA | Đảng đoàn thể Thành phố Bắc Giang |
11214 | DB | Đảng đoàn thể Huyện Yên Thế |
11215 | DC | Đảng đoàn thể Huyện Tân Yên |
11216 | DD | Đảng đoàn thể Huyện Lạng Giang |
11217 | DE | Đảng đoàn thể Huyện Lục Nam |
11218 | DF | Đảng đoàn thể Huyện Lục Ngạn |
11219 | DG | Đảng đoàn thể Huyện Sơn Động |
1122 | AG | Cán bộ xã, phường, thị trấn đã nghỉ việc đang hưởng trợ cấp BHXH hàng tháng |
11220 | DH | Đảng đoàn thể Huyện Yên Dũng |
11221 | DI | Đảng đoàn thể Huyện Việt Yên |
11222 | DJ | Đảng đoàn thể Huyện Hiệp Hòa |
11223 | HA | Hành chánh sự nghiệp Thành phố Bắc Giang |
11224 | HB | Hành chánh sự nghiệp Huyện Yên Thế |
11225 | HC | Hành chánh sự nghiệp Huyện Tân Yên |
11226 | HD | Hành chánh sự nghiệp Huyện Lạng Giang |
11227 | HE | Hành chánh sự nghiệp Huyện Lục Nam |