8594 | HD | Hành chánh sự nghiệp Huyện Tiểu Cần |
8595 | HE | Hành chánh sự nghiệp Huyện Châu Thành |
8596 | HF | Hành chánh sự nghiệp Huyện Cầu Ngang |
8597 | HG | Hành chánh sự nghiệp Huyện Trà Cú |
8598 | HH | Hành chánh sự nghiệp Huyện Duyên Hải |
8599 | DI | Đảng đoàn thể thị xã Duyên Hải |
8600 | HI | Hành chánh sự nghiệp thị xã Duyên Hải |
8601 | NA | Ngoài công lập Thị xã Trà Vinh |
8602 | NB | Ngoài công lập Huyện Càng Long |
8603 | NC | Ngoài công lập Huyện Cầu Kè |
8604 | ND | Ngoài công lập Huyện Tiểu Cần |
8605 | NE | Ngoài công lập Huyện Châu Thành |
8606 | NF | Ngoài công lập Huyện Cầu Ngang |
8607 | NG | Ngoài công lập Huyện Trà Cú |
8608 | NH | Ngoài công lập Huyện Duyên Hải |
8609 | NI | Ngoài công lập thị xã Duyên Hải |
8610 | EA | Khối hợp tác xã Thị xã Trà Vinh |
8611 | EB | Khối hợp tác xã Huyện Càng Long |
8612 | EC | Khối hợp tác xã Huyện Cầu Kè |
8613 | ED | Khối hợp tác xã Huyện Tiểu Cần |
8614 | EE | Khối hợp tác xã Huyện Châu Thành |
8615 | EF | Khối hợp tác xã Huyện Cầu Ngang |
8616 | EG | Khối hợp tác xã Huyện Trà Cú |
8617 | EH | Khối hợp tác xã Huyện Duyên Hải |
8618 | EI | Khối hợp tác xã thị xã Duyên Hải |
8619 | FA | Phường, xã Thị xã Trà Vinh |
8620 | FB | Phường, xã Huyện Càng Long |
8621 | FC | Phường, xã Huyện Cầu Kè |
8622 | FD | Phường, xã Huyện Tiểu Cần |
8623 | FE | Phường, xã Huyện Châu Thành |