8624 | FF | Phường, xã Huyện Cầu Ngang |
8625 | FG | Phường, xã Huyện Trà Cú |
8626 | FH | Phường, xã Huyện Duyên Hải |
8627 | FI | Phường, xã thị xã Duyên Hải |
8628 | CA | Hội NN, cá thể Thị xã Trà Vinh |
8629 | CB | Hội NN, cá thể Huyện Càng Long |
8630 | CC | Hội NN, cá thể Huyện Cầu Kè |
8631 | CD | Hội NN, cá thể Huyện Tiểu Cần |
8632 | CE | Hội NN, cá thể Huyện Châu Thành |
8633 | CF | Hội NN, cá thể Huyện Cầu Ngang |
8634 | CG | Hội NN, cá thể Huyện Trà Cú |
8635 | CH | Hội NN, cá thể Huyện Duyên Hải |
8636 | CI | Hội NN, cá thể thị xã Duyên Hải |
8637 | SA | Nghiên cứu sinh Thị xã Trà Vinh |
8638 | SB | Nghiên cứu sinh Huyện Càng Long |
8639 | SC | Nghiên cứu sinh Huyện Cầu Kè |
8640 | SD | Nghiên cứu sinh Huyện Tiểu Cần |
8641 | SE | Nghiên cứu sinh Huyện Châu Thành |
8642 | SF | Nghiên cứu sinh Huyện Cầu Ngang |
8643 | SG | Nghiên cứu sinh Huyện Trà Cú |
8644 | SH | Nghiên cứu sinh Huyện Duyên Hải |
8645 | SI | Nghiên cứu sinh thị xã Duyên Hải |
8646 | XA | Đơn vị xuất khẩu lao động Thị xã Trà Vinh |
8647 | XB | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Càng Long |
8648 | XC | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Cầu Kè |
8649 | XD | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Tiểu Cần |
8650 | XF | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Cầu Ngang |
8651 | XG | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Trà Cú |
8652 | XH | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Duyên Hải |
8653 | XI | Đơn vị xuất khẩu lao động Thị xã Duyên Hải |