8564 | QA | Doanh nghiệp nhà nước Thị xã Trà Vinh |
8565 | QB | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Càng Long |
8566 | QC | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Cầu Kè |
8567 | QD | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Tiểu Cần |
8568 | QE | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Châu Thành |
8569 | QF | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Cầu Ngang |
8570 | QG | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Trà Cú |
8571 | QH | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Duyên Hải |
8572 | XK | Cán bộ không chuyên trách xã |
8573 | QI | Doanh nghiệp nhà nước thị xã Duyên Hải |
8574 | TA | Ngoài quốc doanh Thị xã Trà Vinh |
8575 | TB | Ngoài quốc doanh Huyện Càng Long |
8576 | TC | Ngoài quốc doanh Huyện Cầu Kè |
8577 | TD | Ngoài quốc doanh Huyện Tiểu Cần |
8578 | TE | Ngoài quốc doanh Huyện Châu Thành |
8579 | TF | Ngoài quốc doanh Huyện Cầu Ngang |
8580 | TG | Ngoài quốc doanh Huyện Trà Cú |
8581 | TH | Ngoài quốc doanh Huyện Duyên Hải |
8582 | TI | Ngoài quốc doanh thị xã Duyên Hải |
8583 | DA | Đảng đoàn thể Thị xã Trà Vinh |
8584 | DB | Đảng đoàn thể Huyện Càng Long |
8585 | DC | Đảng đoàn thể Huyện Cầu Kè |
8586 | DD | Đảng đoàn thể Huyện Tiểu Cần |
8587 | DE | Đảng đoàn thể Huyện Châu Thành |
8588 | DF | Đảng đoàn thể Huyện Cầu Ngang |
8589 | DG | Đảng đoàn thể Huyện Trà Cú |
8590 | DH | Đảng đoàn thể Huyện Duyên Hải |
8591 | HA | Hành chánh sự nghiệp Thị xã Trà Vinh |
8592 | HB | Hành chánh sự nghiệp Huyện Càng Long |
8593 | HC | Hành chánh sự nghiệp Huyện Cầu Kè |