8533 | CH | Hội NN, cá thể Huyện Chơn Thành |
8534 | CK | Hội NN, cá thể Huyện Phú Riềng |
8535 | CI | Hội NN, cá thể Thị xã Bình Long |
8536 | CJ | Hội NN, cá thể Thị xã Phước Long |
8537 | CA | Hội NN, cá thể Thị xã Đồng Xoài |
8538 | CE | Hội NN, cá thể Huyện Hớn Quản |
8539 | SB | Nghiên cứu sinh Huyện Bù Gia Mập |
8540 | SA | Nghiên cứu sinh Thị xã Đồng Xoài |
8541 | SC | Nghiên cứu sinh Huyện Lộc Ninh |
8542 | SD | Nghiên cứu sinh Huyện Bù Đốp |
8543 | SF | Nghiên cứu sinh Huyện Đồng Phú |
8544 | SG | Nghiên cứu sinh Huyện Bù Đăng |
8545 | SH | Nghiên cứu sinh Huyện Chơn Thành |
8546 | SK | Nghiên cứu sinh Huyện Phú Riềng |
8547 | SI | Nghiên cứu sinh Thị xã Bình Long |
8548 | SJ | Nghiên cứu sinh Thị xã Phước Long |
8549 | SE | Nghiên cứu sinh Huyện Hớn Quản |
8550 | XB | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Bù Gia Mập |
8551 | XA | Đơn vị xuất khẩu lao động Thị xã Đồng Xoài |
8552 | XC | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Lộc Ninh |
8553 | XD | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Bù Đốp |
8554 | XF | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Đồng Phú |
8555 | XG | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Bù Đăng |
8556 | XH | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Chơn Thành |
8557 | XK | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Phú Riềng |
8558 | XI | Đơn vị xuất khẩu lao động Thị xã Bình Long |
8559 | XJ | Đơn vị xuất khẩu lao động Thị xã Phước Long |
8560 | XE | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Hớn Quản |
8561 | XN | CB xã, phường, thị trấn đã nghỉ việc hưởng từ trợ cấp NSNN |
8563 | CT | Bảo Hiểm Xã Hội TXTV |