8263 | HE | Hành chánh sự nghiệp Huyện Gio Linh |
8264 | HF | Hành chánh sự nghiệp Huyện Đa Krông |
8265 | HG | Hành chánh sự nghiệp Huyện Cam Lộ |
8266 | HH | Hành chánh sự nghiệp Huyện Triệu Phong |
8267 | HI | Hành chánh sự nghiệp Huyện Hải Lăng |
8268 | HJ | Hành chánh sự nghiệp Huyện Đảo Cồn Cỏ |
8269 | NA | Ngoài công lập Thị xã Đông Hà |
8270 | NB | Ngoài công lập Thị xã Quảng Trị |
8271 | NC | Ngoài công lập Huyện Vĩnh Linh |
8272 | ND | Ngoài công lập Huyện Hướng Hóa |
8273 | NE | Ngoài công lập Huyện Gio Linh |
8274 | NF | Ngoài công lập Huyện Đa Krông |
8275 | NG | Ngoài công lập Huyện Cam Lộ |
8276 | NH | Ngoài công lập Huyện Triệu Phong |
8277 | NI | Ngoài công lập Huyện Hải Lăng |
8278 | NJ | Ngoài công lập Huyện Đảo Cồn Cỏ |
8279 | EA | Khối hợp tác xã Thị xã Đông Hà |
8280 | EB | Khối hợp tác xã Thị xã Quảng Trị |
8281 | EC | Khối hợp tác xã Huyện Vĩnh Linh |
8282 | ED | Khối hợp tác xã Huyện Hướng Hóa |
8283 | EE | Khối hợp tác xã Huyện Gio Linh |
8284 | EF | Khối hợp tác xã Huyện Đa Krông |
8285 | EG | Khối hợp tác xã Huyện Cam Lộ |
8286 | EH | Khối hợp tác xã Huyện Triệu Phong |
8287 | EI | Khối hợp tác xã Huyện Hải Lăng |
8288 | EJ | Khối hợp tác xã Huyện Đảo Cồn Cỏ |
8289 | FA | Phường, xã Thị xã Đông Hà |
8290 | FB | Phường, xã Thị xã Quảng Trị |
8291 | FC | Phường, xã Huyện Vĩnh Linh |
8292 | FD | Phường, xã Huyện Hướng Hóa |