8233 | QF | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Đa Krông |
8234 | QG | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Cam Lộ |
8235 | QH | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Triệu Phong |
8236 | QI | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Hải Lăng |
8237 | QJ | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Đảo Cồn Cỏ |
8238 | TA | Ngoài quốc doanh Thị xã Đông Hà |
8239 | TB | Ngoài quốc doanh Thị xã Quảng Trị |
8240 | TC | Ngoài quốc doanh Huyện Vĩnh Linh |
8241 | TD | Ngoài quốc doanh Huyện Hướng Hóa |
8242 | TE | Ngoài quốc doanh Huyện Gio Linh |
8243 | TF | Ngoài quốc doanh Huyện Đa Krông |
8244 | TG | Ngoài quốc doanh Huyện Cam Lộ |
8245 | TH | Ngoài quốc doanh Huyện Triệu Phong |
8246 | TI | Ngoài quốc doanh Huyện Hải Lăng |
8247 | TJ | Ngoài quốc doanh Huyện Đảo Cồn Cỏ |
8248 | TY | Khối NSNN hỗ trợ cho đối tượng |
8249 | DA | Đảng đoàn thể Thị xã Đông Hà |
8250 | DB | Đảng đoàn thể Thị xã Quảng Trị |
8251 | DC | Đảng đoàn thể Huyện Vĩnh Linh |
8252 | DD | Đảng đoàn thể Huyện Hướng Hóa |
8253 | DE | Đảng đoàn thể Huyện Gio Linh |
8254 | DF | Đảng đoàn thể Huyện Đa Krông |
8255 | DG | Đảng đoàn thể Huyện Cam Lộ |
8256 | DH | Đảng đoàn thể Huyện Triệu Phong |
8257 | DI | Đảng đoàn thể Huyện Hải Lăng |
8258 | DJ | Đảng đoàn thể Huyện Đảo Cồn Cỏ |
8259 | HA | Hành chánh sự nghiệp Thị xã Đông Hà |
8260 | HB | Hành chánh sự nghiệp Thị xã Quảng Trị |
8261 | HC | Hành chánh sự nghiệp Huyện Vĩnh Linh |
8262 | HD | Hành chánh sự nghiệp Huyện Hướng Hóa |