8293 | FE | Phường, xã Huyện Gio Linh |
8294 | FF | Phường, xã Huyện Đa Krông |
8295 | FG | Phường, xã Huyện Cam Lộ |
8296 | FH | Phường, xã Huyện Triệu Phong |
8297 | FI | Phường, xã Huyện Hải Lăng |
8298 | FJ | Phường, xã Huyện Đảo Cồn Cỏ |
8299 | CA | Hội NN, cá thể Thị xã Đông Hà |
8300 | CB | Hội NN, cá thể Thị xã Quảng Trị |
8301 | CC | Hội NN, cá thể Huyện Vĩnh Linh |
8302 | CD | Hội NN, cá thể Huyện Hướng Hóa |
8303 | CE | Hội NN, cá thể Huyện Gio Linh |
8304 | CF | Hội NN, cá thể Huyện Đa Krông |
8305 | CG | Hội NN, cá thể Huyện Cam Lộ |
8306 | CH | Hội NN, cá thể Huyện Triệu Phong |
8307 | CI | Hội NN, cá thể Huyện Hải Lăng |
8308 | CJ | Hội NN, cá thể Huyện Đảo Cồn Cỏ |
8309 | SA | Nghiên cứu sinh Thị xã Đông Hà |
8310 | SB | Nghiên cứu sinh Thị xã Quảng Trị |
8311 | SC | Nghiên cứu sinh Huyện Vĩnh Linh |
8312 | SD | Nghiên cứu sinh Huyện Hướng Hóa |
8313 | SE | Nghiên cứu sinh Huyện Gio Linh |
8314 | SF | Nghiên cứu sinh Huyện Đa Krông |
8315 | SG | Nghiên cứu sinh Huyện Cam Lộ |
8316 | SH | Nghiên cứu sinh Huyện Triệu Phong |
8317 | SI | Nghiên cứu sinh Huyện Hải Lăng |
8318 | SJ | Nghiên cứu sinh Huyện Đảo Cồn Cỏ |
8319 | XA | Đơn vị xuất khẩu lao động Thị xã Đông Hà |
8320 | XB | Đơn vị xuất khẩu lao động Thị xã Quảng Trị |
8321 | XC | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Vĩnh Linh |
8322 | XD | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Hướng Hóa |