7496 | ED | Khối hợp tác xã Huyện Tuy An |
7497 | EE | Khối hợp tác xã Huyện Sơn Hòa |
7498 | EF | Khối hợp tác xã Huyện Sông Hinh |
7499 | EG | Khối hợp tác xã Huyện Tuy Hòa |
7500 | EH | Khối hợp tác xã Huyện Phú Hoà |
7501 | EI | Khối hợp tác xã Huyện Tây Hoà |
7502 | EJ | Khối hợp tác xã Huyện Đông Hoà |
7503 | FA | Phường, xã Thành Phố Tuy Hòa |
7504 | FB | Phường, xã Thị xã Sông Cầu |
7505 | FC | Phường, xã Huyện Đồng Xuân |
7506 | FD | Phường, xã Huyện Tuy An |
7507 | FE | Phường, xã Huyện Sơn Hòa |
7508 | FF | Phường, xã Huyện Sông Hinh |
7509 | FG | Phường, xã Huyện Tuy Hòa |
7510 | FH | Phường, xã Huyện Phú Hoà |
7511 | FI | Phường, xã Huyện Tây Hoà |
7512 | FJ | Phường, xã Huyện Đông Hoà |
7513 | CA | Hội NN, cá thể Thành Phố Tuy Hòa |
7514 | CB | Hội NN, cá thể Thị xã Sông Cầu |
7515 | CC | Hội NN, cá thể Huyện Đồng Xuân |
7516 | CD | Hội NN, cá thể Huyện Tuy An |
7517 | CE | Hội NN, cá thể Huyện Sơn Hòa |
7518 | CF | Hội NN, cá thể Huyện Sông Hinh |
7519 | CG | Hội NN, cá thể Huyện Tuy Hòa |
7520 | CH | Hội NN, cá thể Huyện Phú Hoà |
7521 | CI | Hội NN, cá thể Huyện Tây Hoà |
7522 | CJ | Hội NN, cá thể Huyện Đông Hoà |
7523 | SA | Nghiên cứu sinh Thành Phố Tuy Hòa |
7524 | SB | Nghiên cứu sinh Thị xã Sông Cầu |
7525 | SC | Nghiên cứu sinh Huyện Đồng Xuân |