7526 | SD | Nghiên cứu sinh Huyện Tuy An |
7527 | SE | Nghiên cứu sinh Huyện Sơn Hòa |
7528 | SF | Nghiên cứu sinh Huyện Sông Hinh |
7529 | SG | Nghiên cứu sinh Huyện Tuy Hòa |
7530 | SH | Nghiên cứu sinh Huyện Phú Hoà |
7531 | SI | Nghiên cứu sinh Huyện Tây Hoà |
7532 | SJ | Nghiên cứu sinh Huyện Đông Hoà |
7533 | XA | Đơn vị xuất khẩu lao động Thành Phố Tuy Hòa |
7534 | XB | Đơn vị xuất khẩu lao động Thị xã Sông Cầu |
7535 | XC | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Đồng Xuân |
7536 | XD | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Tuy An |
7537 | XE | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Sơn Hòa |
7538 | XF | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Sông Hinh |
7539 | XG | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Tuy Hòa |
7540 | XH | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Phú Hoà |
7541 | XI | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Tây Hoà |
7542 | XJ | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Đông Hoà |
7543 | 51 | Khối tự đóng khác |
7544 | GH | Đơn vị tự đóng vào quỹ BHXH ngắn hạn |
7545 | CN | cận nghèo |
7546 | QA | Doanh nghiệp nhà nước Thành phố Phan Thiết |
7547 | QB | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Tuy Phong |
7548 | QC | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Bắc Bình |
7549 | QD | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Hàm Thuận Bắc |
7550 | QE | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Hàm Thuận Nam |
7551 | QF | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Tánh Linh |
7552 | QG | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Đức Linh |
7553 | QH | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Hàm Tân |
7554 | QI | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Phú Quí |
7555 | QJ | Doanh nghiệp nhà nước Thị xã La Gi |