7469 | DG | Đảng đoàn thể Huyện Tuy Hòa |
747 | AO | Người dân tộc thiểu số đang sinh sống tại vùng có điều kiện KT-XH khó khăn,đặc biệt khó khăn |
7470 | DH | Đảng đoàn thể Huyện Phú Hoà |
7471 | DI | Đảng đoàn thể Huyện Tây Hoà |
7472 | DJ | Đảng đoàn thể Huyện Đông Hoà |
7473 | HA | Hành chánh sự nghiệp Thành Phố Tuy Hòa |
7474 | HB | Hành chánh sự nghiệp Thị xã Sông Cầu |
7475 | HC | Hành chánh sự nghiệp Huyện Đồng Xuân |
7476 | HD | Hành chánh sự nghiệp Huyện Tuy An |
7477 | HE | Hành chánh sự nghiệp Huyện Sơn Hòa |
7478 | HF | Hành chánh sự nghiệp Huyện Sông Hinh |
7479 | HG | Hành chánh sự nghiệp Huyện Tuy Hòa |
748 | AP | Người đang sinh sống tại vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn |
7480 | HH | Hành chánh sự nghiệp Huyện Phú Hoà |
7481 | HI | Hành chánh sự nghiệp Huyện Tây Hoà |
7482 | HJ | Hành chánh sự nghiệp Huyện Đông Hoà |
7483 | NA | Ngoài công lập Thành Phố Tuy Hòa |
7484 | NB | Ngoài công lập Thị xã Sông Cầu |
7485 | NC | Ngoài công lập Huyện Đồng Xuân |
7486 | ND | Ngoài công lập Huyện Tuy An |
7487 | NE | Ngoài công lập Huyện Sơn Hòa |
7488 | NF | Ngoài công lập Huyện Sông Hinh |
7489 | NG | Ngoài công lập Huyện Tuy Hòa |
749 | AQ | Người đang sinh sống tại xã đảo, huyện đảo |
7490 | NH | Ngoài công lập Huyện Phú Hoà |
7491 | NI | Ngoài công lập Huyện Tây Hoà |
7492 | NJ | Ngoài công lập Huyện Đông Hoà |
7493 | EA | Khối hợp tác xã Thành Phố Tuy Hòa |
7494 | EB | Khối hợp tác xã Thị xã Sông Cầu |
7495 | EC | Khối hợp tác xã Huyện Đồng Xuân |