7440 | GH | Truy thu BHXH đối với CB xã là bệnh binh các hạng theo CV 1726 |
7441 | VL | Thanh toán vãng lai |
7442 | TS | Hưởng chế độ trợ cấp thai sản |
7443 | QA | Doanh nghiệp nhà nước Thành Phố Tuy Hòa |
7444 | QB | Doanh nghiệp nhà nước Thị xã Sông Cầu |
7445 | QC | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Đồng Xuân |
7446 | QD | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Tuy An |
7447 | QE | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Sơn Hòa |
7448 | QF | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Sông Hinh |
7449 | QG | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Tuy Hòa |
745 | XY | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Thanh Oai |
7450 | QH | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Phú Hoà |
7451 | QI | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Tây Hoà |
7452 | QJ | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Đông Hoà |
7453 | TA | Ngoài quốc doanh Thành Phố Tuy Hòa |
7454 | TB | Ngoài quốc doanh Thị xã Sông Cầu |
7455 | TC | Ngoài quốc doanh Huyện Đồng Xuân |
7456 | TD | Ngoài quốc doanh Huyện Tuy An |
7457 | TE | Ngoài quốc doanh Huyện Sơn Hòa |
7458 | TF | Ngoài quốc doanh Huyện Sông Hinh |
7459 | TG | Ngoài quốc doanh Huyện Tuy Hòa |
7460 | TH | Ngoài quốc doanh Huyện Phú Hoà |
7461 | TI | Ngoài quốc doanh Huyện Tây Hoà |
7462 | TJ | Ngoài quốc doanh Huyện Đông Hoà |
7463 | DA | Đảng đoàn thể Thành Phố Tuy Hòa |
7464 | DB | Đảng đoàn thể Thị xã Sông Cầu |
7465 | DC | Đảng đoàn thể Huyện Đồng Xuân |
7466 | DD | Đảng đoàn thể Huyện Tuy An |
7467 | DE | Đảng đoàn thể Huyện Sơn Hòa |
7468 | DF | Đảng đoàn thể Huyện Sông Hinh |