7386 | EA | Khối hợp tác xã Thị xã Vĩnh Yên |
7387 | EB | Khối hợp tác xã Thị xã Phúc Yên |
7388 | EC | Khối hợp tác xã Huyện Lập Thạch |
7389 | ED | Khối hợp tác xã Huyện Tam Dương |
739 | XR | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Phúc Thọ |
7390 | EE | Khối hợp tác xã Huyện Tam Đảo |
7391 | EF | Khối hợp tác xã Huyện Bình Xuyên |
7392 | EG | Khối hợp tác xã Huyện Mê Linh |
7393 | EH | Khối hợp tác xã Huyện Yên Lạc |
7394 | EI | Khối hợp tác xã Huyện Vĩnh Tường |
7395 | EJ | Khối hợp tác xã huyện Sông Lô |
7396 | FA | Phường, xã Thị xã Vĩnh Yên |
7397 | FB | Phường, xã Thị xã Phúc Yên |
7398 | FC | Phường, xã Huyện Lập Thạch |
7399 | FD | Phường, xã Huyện Tam Dương |
740 | XS | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Đan Phượng |
7400 | FE | Phường, xã Huyện Tam Đảo |
7401 | FF | Phường, xã Huyện Bình Xuyên |
7402 | FG | Phường, xã Huyện Mê Linh |
7403 | FH | Phường, xã Huyện Yên Lạc |
7404 | FI | Phường, xã Huyện Vĩnh Tường |
7405 | FJ | Phường, xã Huyện Sông lô |
7406 | CA | Hội NN, cá thể Thị xã Vĩnh Yên |
7407 | CB | Hội NN, cá thể Thị xã Phúc Yên |
7408 | CC | Hội NN, cá thể Huyện Lập Thạch |
7409 | CD | Hội NN, cá thể Huyện Tam Dương |
741 | XT | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Hoài Đức |
7410 | CE | Hội NN, cá thể Huyện Tam Đảo |
7411 | CF | Hội NN, cá thể Huyện Bình Xuyên |
7412 | CG | Hội NN, cá thể Huyện Mê Linh |