7300 | CA | Hội NN, cá thể Thành phố Yên Bái |
7301 | CB | Hội NN, cá thể Thị xã Nghĩa Lộ |
7302 | CC | Hội NN, cá thể Huyện Lục Yên |
7303 | CD | Hội NN, cá thể Huyện Văn Yên |
7304 | CE | Hội NN, cá thể Huyện Mù Căng Chải |
7305 | CF | Hội NN, cá thể Huyện Trấn Yên |
7306 | CG | Hội NN, cá thể Huyện Trạm Tấu |
7307 | CH | Hội NN, cá thể Huyện Văn Chấn |
7308 | CI | Hội NN, cá thể Huyện Yên Bình |
7309 | SA | Nghiên cứu sinh Thành phố Yên Bái |
731 | XJ | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Sóc Sơn |
7310 | SB | Nghiên cứu sinh Thị xã Nghĩa Lộ |
7311 | SC | Nghiên cứu sinh Huyện Lục Yên |
7312 | SD | Nghiên cứu sinh Huyện Văn Yên |
7313 | SE | Nghiên cứu sinh Huyện Mù Căng Chải |
7314 | SF | Nghiên cứu sinh Huyện Trấn Yên |
7315 | SG | Nghiên cứu sinh Huyện Trạm Tấu |
7316 | SH | Nghiên cứu sinh Huyện Văn Chấn |
7317 | SI | Nghiên cứu sinh Huyện Yên Bình |
7318 | XA | Đơn vị xuất khẩu lao động Thành phố Yên Bái |
7319 | XB | Đơn vị xuất khẩu lao động Thị xã Nghĩa Lộ |
732 | XK | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Đông Anh |
7320 | XC | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Lục Yên |
7321 | XD | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Văn Yên |
7322 | XE | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Mù Căng Chải |
7323 | XF | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Trấn Yên |
7324 | XG | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Trạm Tấu |
7325 | XH | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Văn Chấn |
7326 | XI | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Yên Bình |
7327 | ET | Trẻ Em dưới 6 tuổi |