7273 | NA | Ngoài công lập Thành phố Yên Bái |
7274 | NB | Ngoài công lập Thị xã Nghĩa Lộ |
7275 | NC | Ngoài công lập Huyện Lục Yên |
7276 | ND | Ngoài công lập Huyện Văn Yên |
7277 | NE | Ngoài công lập Huyện Mù Căng Chải |
7278 | NF | Ngoài công lập Huyện Trấn Yên |
7279 | NG | Ngoài công lập Huyện Trạm Tấu |
728 | XG | Đơn vị xuất khẩu lao động Quận Hai Bà Trưng |
7280 | NH | Ngoài công lập Huyện Văn Chấn |
7281 | NI | Ngoài công lập Huyện Yên Bình |
7282 | EA | Khối hợp tác xã Thành phố Yên Bái |
7283 | EB | Khối hợp tác xã Thị xã Nghĩa Lộ |
7284 | EC | Khối hợp tác xã Huyện Lục Yên |
7285 | ED | Khối hợp tác xã Huyện Văn Yên |
7286 | EE | Khối hợp tác xã Huyện Mù Căng Chải |
7287 | EF | Khối hợp tác xã Huyện Trấn Yên |
7288 | EG | Khối hợp tác xã Huyện Trạm Tấu |
7289 | EH | Khối hợp tác xã Huyện Văn Chấn |
729 | XH | Đơn vị xuất khẩu lao động Quận Hoàng Mai |
7290 | EI | Khối hợp tác xã Huyện Yên Bình |
7291 | FA | Phường, xã Thành phố Yên Bái |
7292 | FB | Phường, xã Thị xã Nghĩa Lộ |
7293 | FC | Phường, xã Huyện Lục Yên |
7294 | FD | Phường, xã Huyện Văn Yên |
7295 | FE | Phường, xã Huyện Mù Căng Chải |
7296 | FF | Phường, xã Huyện Trấn Yên |
7297 | FG | Phường, xã Huyện Trạm Tấu |
7298 | FH | Phường, xã Huyện Văn Chấn |
7299 | FI | Phường, xã Huyện Yên Bình |
730 | XI | Đơn vị xuất khẩu lao động Quận Thanh Xuân |