7246 | TA | Ngoài quốc doanh Thành phố Yên Bái |
7247 | TB | Ngoài quốc doanh Thị xã Nghĩa Lộ |
7248 | TC | Ngoài quốc doanh Huyện Lục Yên |
7249 | TD | Ngoài quốc doanh Huyện Văn Yên |
725 | XD | Đơn vị xuất khẩu lao động Quận Long Biên |
7250 | TE | Ngoài quốc doanh Huyện Mù Căng Chải |
7251 | TF | Ngoài quốc doanh Huyện Trấn Yên |
7252 | TG | Ngoài quốc doanh Huyện Trạm Tấu |
7253 | TH | Ngoài quốc doanh Huyện Văn Chấn |
7254 | TI | Ngoài quốc doanh Huyện Yên Bình |
7255 | DA | Đảng đoàn thể Thành phố Yên Bái |
7256 | DB | Đảng đoàn thể Thị xã Nghĩa Lộ |
7257 | DC | Đảng đoàn thể Huyện Lục Yên |
7258 | DD | Đảng đoàn thể Huyện Văn Yên |
7259 | DE | Đảng đoàn thể Huyện Mù Căng Chải |
726 | XE | Đơn vị xuất khẩu lao động Quận Cầu Giấy |
7260 | DF | Đảng đoàn thể Huyện Trấn Yên |
7261 | DG | Đảng đoàn thể Huyện Trạm Tấu |
7262 | DH | Đảng đoàn thể Huyện Văn Chấn |
7263 | DI | Đảng đoàn thể Huyện Yên Bình |
7264 | HA | Hành chánh sự nghiệp Thành phố Yên Bái |
7265 | HB | Hành chánh sự nghiệp Thị xã Nghĩa Lộ |
7266 | HC | Hành chánh sự nghiệp Huyện Lục Yên |
7267 | HD | Hành chánh sự nghiệp Huyện Văn Yên |
7268 | HE | Hành chánh sự nghiệp Huyện Mù Căng Chải |
7269 | HF | Hành chánh sự nghiệp Huyện Trấn Yên |
727 | XF | Đơn vị xuất khẩu lao động Quận Đống Đa |
7270 | HG | Hành chánh sự nghiệp Huyện Trạm Tấu |
7271 | HH | Hành chánh sự nghiệp Huyện Văn Chấn |
7272 | HI | Hành chánh sự nghiệp Huyện Yên Bình |