7191 | FE | Phường, xã Huyện Bắc Hà |
7192 | FF | Phường, xã Huyện Bảo Thắng |
7193 | FG | Phường, xã Huyện Bảo Yên |
7194 | FH | Phường, xã Huyện Sa Pa |
7195 | FI | Phường, xã Huyện Văn Bàn |
7196 | CA | Hội NN, cá thể Thành phố Lào Cai |
7197 | CB | Hội NN, cá thể Huyện Bát Xát |
7198 | CC | Hội NN, cá thể Huyện Mường Khương |
7199 | CD | Hội NN, cá thể Huyện Si Ma Cai |
720 | X4 | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Mỹ Đức |
7200 | CE | Hội NN, cá thể Huyện Bắc Hà |
7201 | CF | Hội NN, cá thể Huyện Bảo Thắng |
7202 | CG | Hội NN, cá thể Huyện Bảo Yên |
7203 | CH | Hội NN, cá thể Huyện Sa Pa |
7204 | CI | Hội NN, cá thể Huyện Văn Bàn |
7205 | TY | Ngân sách hộ trợ |
7206 | SA | Nghiên cứu sinh Thành phố Lào Cai |
7207 | SB | Nghiên cứu sinh Huyện Bát Xát |
7208 | SC | Nghiên cứu sinh Huyện Mường Khương |
7209 | SD | Nghiên cứu sinh Huyện Si Ma Cai |
721 | X5 | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Mê Linh |
7210 | SE | Nghiên cứu sinh Huyện Bắc Hà |
7211 | SF | Nghiên cứu sinh Huyện Bảo Thắng |
7212 | SG | Nghiên cứu sinh Huyện Bảo Yên |
7213 | SH | Nghiên cứu sinh Huyện Sa Pa |
7214 | SI | Nghiên cứu sinh Huyện Văn Bàn |
7215 | XA | Đơn vị xuất khẩu lao động Thành phố Lào Cai |
7216 | XB | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Bát Xát |
7217 | XC | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Mường Khương |
7218 | XD | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Si Ma Cai |