7137 | QE | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Bắc Hà |
7138 | QF | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Bảo Thắng |
7139 | QG | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Bảo Yên |
714 | TV | Ngoài quốc doanh Huyện Thạch Thất |
7140 | QH | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Sa Pa |
7141 | QI | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Văn Bàn |
7142 | TA | Ngoài quốc doanh Thành phố Lào Cai |
7143 | TB | Ngoài quốc doanh Huyện Bát Xát |
7144 | TC | Ngoài quốc doanh Huyện Mường Khương |
7145 | TD | Ngoài quốc doanh Huyện Si Ma Cai |
7146 | TE | Ngoài quốc doanh Huyện Bắc Hà |
7147 | TF | Ngoài quốc doanh Huyện Bảo Thắng |
7148 | TG | Ngoài quốc doanh Huyện Bảo Yên |
7149 | TH | Ngoài quốc doanh Huyện Sa Pa |
715 | TX | Ngoài quốc doanh Huyện Chương Mỹ |
7150 | TI | Ngoài quốc doanh Huyện Văn Bàn |
7151 | DA | Đảng đoàn thể Thành phố Lào Cai |
7152 | DB | Đảng đoàn thể Huyện Bát Xát |
7153 | DC | Đảng đoàn thể Huyện Mường Khương |
7154 | DD | Đảng đoàn thể Huyện Si Ma Cai |
7155 | DE | Đảng đoàn thể Huyện Bắc Hà |
7156 | DF | Đảng đoàn thể Huyện Bảo Thắng |
7157 | DG | Đảng đoàn thể Huyện Bảo Yên |
7158 | DH | Đảng đoàn thể Huyện Sa Pa |
7159 | DI | Đảng đoàn thể Huyện Văn Bàn |
716 | TY | Ngoài quốc doanh Huyện Thanh Oai |
7160 | HA | Hành chánh sự nghiệp Thành phố Lào Cai |
7161 | HB | Hành chánh sự nghiệp Huyện Bát Xát |
7162 | HC | Hành chánh sự nghiệp Huyện Mường Khương |
7163 | HD | Hành chánh sự nghiệp Huyện Si Ma Cai |