6957 | FB | Phường, xã Thị xã Sông Công |
6958 | FC | Phường, xã Huyện Định Hóa |
6959 | FD | Phường, xã Huyện Phú Lương |
696 | TD | Ngoài quốc doanh Quận Long Biên |
6960 | FE | Phường, xã Huyện Đồng Hỷ |
6961 | FF | Phường, xã Huyện Võ Nhai |
6962 | FG | Phường, xã Huyện Đại Từ |
6963 | FH | Phường, xã Huyện Phổ Yên |
6964 | FI | Phường, xã Huyện Phú Bình |
6965 | CA | Hội NN, cá thể Thành phố Thái Nguyên |
6966 | CB | Hội NN, cá thể Thị xã Sông Công |
6967 | CC | Hội NN, cá thể Huyện Định Hóa |
6968 | CD | Hội NN, cá thể Huyện Phú Lương |
6969 | CE | Hội NN, cá thể Huyện Đồng Hỷ |
697 | TE | Ngoài quốc doanh Quận Cầu Giấy |
6970 | CF | Hội NN, cá thể Huyện Võ Nhai |
6971 | CG | Hội NN, cá thể Huyện Đại Từ |
6972 | CH | Hội NN, cá thể Huyện Phổ Yên |
6973 | CI | Hội NN, cá thể Huyện Phú Bình |
6974 | SA | Nghiên cứu sinh Thành phố Thái Nguyên |
6975 | SB | Nghiên cứu sinh Thị xã Sông Công |
6976 | SC | Nghiên cứu sinh Huyện Định Hóa |
6977 | SD | Nghiên cứu sinh Huyện Phú Lương |
6978 | SE | Nghiên cứu sinh Huyện Đồng Hỷ |
6979 | SF | Nghiên cứu sinh Huyện Võ Nhai |
698 | TF | Ngoài quốc doanh Quận Đống Đa |
6980 | SG | Nghiên cứu sinh Huyện Đại Từ |
6981 | SH | Nghiên cứu sinh Huyện Phổ Yên |
6982 | SI | Nghiên cứu sinh Huyện Phú Bình |
6983 | XA | Đơn vị xuất khẩu lao động Thành phố Thái Nguyên |