693 | TA | Ngoài quốc doanh Quận Ba Đình |
6930 | HB | Hành chánh sự nghiệp Thị xã Sông Công |
6931 | HC | Hành chánh sự nghiệp Huyện Định Hóa |
6932 | HD | Hành chánh sự nghiệp Huyện Phú Lương |
6933 | HE | Hành chánh sự nghiệp Huyện Đồng Hỷ |
6934 | HF | Hành chánh sự nghiệp Huyện Võ Nhai |
6935 | HG | Hành chánh sự nghiệp Huyện Đại Từ |
6936 | HH | Hành chánh sự nghiệp Huyện Phổ Yên |
6937 | HI | Hành chánh sự nghiệp Huyện Phú Bình |
6938 | NA | Ngoài công lập Thành phố Thái Nguyên |
6939 | NB | Ngoài công lập Thị xã Sông Công |
694 | TB | Ngoài quốc doanh Quận Hoàn Kiếm |
6940 | NC | Ngoài công lập Huyện Định Hóa |
6941 | ND | Ngoài công lập Huyện Phú Lương |
6942 | NE | Ngoài công lập Huyện Đồng Hỷ |
6943 | NF | Ngoài công lập Huyện Võ Nhai |
6944 | NG | Ngoài công lập Huyện Đại Từ |
6945 | NH | Ngoài công lập Huyện Phổ Yên |
6946 | NI | Ngoài công lập Huyện Phú Bình |
6947 | EA | Khối hợp tác xã Thành phố Thái Nguyên |
6948 | EB | Khối hợp tác xã Thị xã Sông Công |
6949 | EC | Khối hợp tác xã Huyện Định Hóa |
695 | TC | Ngoài quốc doanh Quận Tây Hồ |
6950 | ED | Khối hợp tác xã Huyện Phú Lương |
6951 | EE | Khối hợp tác xã Huyện Đồng Hỷ |
6952 | EF | Khối hợp tác xã Huyện Võ Nhai |
6953 | EG | Khối hợp tác xã Huyện Đại Từ |
6954 | EH | Khối hợp tác xã Huyện Phổ Yên |
6955 | EI | Khối hợp tác xã Huyện Phú Bình |
6956 | FA | Phường, xã Thành phố Thái Nguyên |