6848 | DD | Đảng đoàn thể huyện Phú Vang |
6849 | DE | Đảng đoàn thể huyện Hương Thủy |
685 | SX | Nghiên cứu sinh Huyện Chương Mỹ |
6850 | DF | Đảng đoàn thể thị xã Hương Trà |
6851 | DG | Đảng đoàn thể huyện A Lưới |
6852 | DH | Đảng đoàn thể huyện Phú Lộc |
6853 | DI | Đảng đoàn thể huyện Nam Đông |
6854 | HA | Hành chính sự nghiệp TP Huế |
6855 | HB | Hành chính sự nghiệp huyện Phong Điền |
6856 | HC | Hành chính sự nghiệp huyện Quảng Điền |
6857 | HD | Hành chính sự nghiệp huyện Phú Vang |
6858 | HE | Hành chính sự nghiệp huyện Hương Thủy |
6859 | HF | Hành chính sự nghiệp thị xã Hương Trà |
686 | SY | Nghiên cứu sinh Huyện Thanh Oai |
6860 | HG | Hành chính sự nghiệp huyện A Lưới |
6861 | HH | Hành chính sự nghiệp huyện Phú Lộc |
6862 | HI | Hành chính sự nghiệp huyện Nam Đông |
6863 | NA | Ngoài công lập TP Huế |
6864 | NB | Ngoài công lập huyện Phong Điền |
6865 | NC | Ngoài công lập huyện Quảng Điền |
6866 | ND | Ngoài công lập huyện Phú Vang |
6867 | NE | Ngoài công lập huyện Hương Thủy |
6868 | NF | Ngoài công lập thị xã Hương Trà |
6869 | NG | Ngoài công lập huyện A Lưới |
687 | T1 | Ngoài quốc doanh Huyện Thường Tín |
6870 | NH | Ngoài công lập huyện Phú Lộc |
6871 | NI | Ngoài công lập huyện Nam Đông |
6872 | EA | Khối hợp tác xã TP Huế |
6873 | EB | Khối hợp tác xã Phong Điền |
6874 | EC | Khối hợp tác xã Quảng Điền |