6820 | XJ | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Lâm Thao |
6821 | XK | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Thanh Sơn |
6822 | XL | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Thanh Thuỷ |
6823 | XM | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Tân Sơn |
6824 | HS | Học sinh, Sinh viên |
6825 | CT | Chuyển Tỉnh/TP |
6826 | TY | ngân sách nhà nước hỗ trợ |
6827 | QA | Doanh nghiệp nhà nước TP Huế |
6828 | QB | Doanh nghiệp nhà nước huyện Phong Điền |
6829 | QC | Doanh nghiệp nhà nước huyện Quảng Điền |
683 | SU | Nghiên cứu sinh Huyện Quốc Oai |
6830 | QD | Doanh nghiệp nhà nước huyện Phú Vang |
6831 | QE | Doanh nghiệp nhà nước huyện Hương Thủy |
6832 | QF | Doanh nghiệp nhà nước thị xã Hương Trà |
6833 | QG | Doanh nghiệp nhà nước huyện A Lưới |
6834 | QH | Doanh nghiệp nhà nước huyện Phú Lộc |
6835 | QI | Doanh nghiệp nhà nước huyện Nam Đông |
6836 | TA | Ngoài quốc doanh TP Huế |
6837 | TB | Ngoài quốc doanh huyện Phong Điền |
6838 | TC | Ngoài quốc doanh huyện Quảng Điền |
6839 | TD | Ngoài quốc doanh huyện Phú Vang |
684 | SV | Nghiên cứu sinh Huyện Thạch Thất |
6840 | TE | Ngoài quốc doanh huyện Hương Thủy |
6841 | TF | Ngoài quốc doanh thị xã Hương Trà |
6842 | TG | Ngoài quốc doanh huyện A Lưới |
6843 | TH | Ngoài quốc doanh huyện Phú Lộc |
6844 | TI | Ngoài quốc doanh huyện Nam Đông |
6845 | DA | Đảng đoàn thể TP Huế |
6846 | DB | Đảng đoàn thể huyện Phong Điền |
6847 | DC | Đảng đoàn thể huyện Quảng Điền |