6875 | ED | Khối hợp tác xã Phú Vang |
6876 | EE | Khối hợp tác xã Hương Thủy |
6877 | EF | Khối hợp tác thị xã Hương Trà |
6878 | EG | Khối hợp tác xã A Lưới |
6879 | EH | Khối hợp tác xã Phú Lộc |
688 | T2 | Ngoài quốc doanh Huyện Phú Xuyên |
6880 | EI | Khối hợp tác xã Nam Đông |
6881 | FA | Phường, xã TP Huế |
6882 | FB | Phường, xã huyện Phong Điền |
6883 | FC | Phường, xã huyện Quảng Điền |
6884 | FD | Phường, xã huyện Phú Vang |
6885 | FE | Phường, xã huyện Hương Thủy |
6886 | FF | Phường, xã thị xã Hương Trà |
6887 | FG | Phường, xã huyện A Lưới |
6888 | FH | Phường, xã huyện Phú Lộc |
6889 | FI | Phường, xã huyện Nam Đông |
689 | T3 | Ngoài quốc doanh Huyện ứng Hòa |
6890 | CA | Hội NN, cá thể TP Huế |
6891 | CB | Hội NN, cá thể huyện Phong Điền |
6892 | CC | Hội NN, cá thể huyện Quảng Điền |
6893 | CD | Hội NN, cá thể huyện Phú Vang |
6894 | CE | Hội NN, cá thể huyện Hương Thủy |
6895 | CF | Hội NN, cá thể thị xã Hương Trà |
6896 | CG | Hội NN, cá thể huyện A Lưới |
6897 | CH | Hội NN, cá thể huyện Phú Lộc |
6898 | CI | Hội NN, cá thể huyện Nam Đông |
6899 | SH | Nghiên cứu sinh Huyện Phú Lộc |
690 | T4 | Ngoài quốc doanh Huyện Mỹ Đức |
6900 | XK | Đơn vị xuất khẩu lao động |
6901 | TN | Ngân sách địa phương hỗ trợ 1% BHTN |