6711 | TH | Ngoài quốc doanh Huyện Cẩm Khê |
6712 | TI | Ngoài quốc doanh Huyện Tam Nông |
6713 | TJ | Ngoài quốc doanh Huyện Lâm Thao |
6714 | TK | Ngoài quốc doanh Huyện Thanh Sơn |
6715 | TL | Ngoài quốc doanh Huyện Thanh Thuỷ |
6716 | TM | Ngoài quốc doanh Huyện Tân Sơn |
6717 | DA | Đảng đoàn thể Thành phố Việt Trì |
6718 | DB | Đảng đoàn thể Thị xã Phú Thọ |
6719 | DC | Đảng đoàn thể Huyện Đoan Hùng |
672 | SJ | Nghiên cứu sinh Huyện Sóc Sơn |
6720 | DD | Đảng đoàn thể Huyện Hạ Hoà |
6721 | DE | Đảng đoàn thể Huyện Thanh Ba |
6722 | DF | Đảng đoàn thể Huyện Phù Ninh |
6723 | DG | Đảng đoàn thể Huyện Yên Lập |
6724 | DH | Đảng đoàn thể Huyện Cẩm Khê |
6725 | DI | Đảng đoàn thể Huyện Tam Nông |
6726 | DJ | Đảng đoàn thể Huyện Lâm Thao |
6727 | DK | Đảng đoàn thể Huyện Thanh Sơn |
6728 | DL | Đảng đoàn thể Huyện Thanh Thuỷ |
6729 | DM | Đảng đoàn thể Huyện Tân Sơn |
673 | SK | Nghiên cứu sinh Huyện Đông Anh |
6730 | HA | Hành chánh sự nghiệp Thành phố Việt Trì |
6731 | HB | Hành chánh sự nghiệp Thị xã Phú Thọ |
6732 | HC | Hành chánh sự nghiệp Huyện Đoan Hùng |
6733 | HD | Hành chánh sự nghiệp Huyện Hạ Hoà |
6734 | HE | Hành chánh sự nghiệp Huyện Thanh Ba |
6735 | HF | Hành chánh sự nghiệp Huyện Phù Ninh |
6736 | HG | Hành chánh sự nghiệp Huyện Yên Lập |
6737 | HH | Hành chánh sự nghiệp Huyện Cẩm Khê |
6738 | HI | Hành chánh sự nghiệp Huyện Tam Nông |