6684 | XL | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Vân Hồ |
6685 | ET | Trẻ em dưới 6 tuổi |
6686 | NO | ốm đau dài ngày |
6687 | ON | ốm đau dai ngày |
6688 | 78 | Hưởng chế độ thai sản |
6689 | CT | Cấp số sổ cho BHXH các huyện thành thị |
669 | SG | Nghiên cứu sinh Quận Hai Bà Trưng |
6690 | CS | Học sinh, sinh viên cận nghèo |
6691 | QA | Doanh nghiệp nhà nước Thành phố Việt Trì |
6692 | QB | Doanh nghiệp nhà nước Thị xã Phú Thọ |
6693 | QC | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Đoan Hùng |
6694 | QD | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Hạ Hoà |
6695 | QE | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Thanh Ba |
6696 | QF | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Phù Ninh |
6697 | QG | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Yên Lập |
6698 | QH | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Cẩm Khê |
6699 | QI | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Tam Nông |
670 | SH | Nghiên cứu sinh Quận Hoàng Mai |
6700 | QJ | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Lâm Thao |
6701 | QK | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Thanh Sơn |
6702 | QL | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Thanh Thuỷ |
6703 | QM | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Tân Sơn |
6704 | TA | Ngoài quốc doanh Thành phố Việt Trì |
6705 | TB | Ngoài quốc doanh Thị xã Phú Thọ |
6706 | TC | Ngoài quốc doanh Huyện Đoan Hùng |
6707 | TD | Ngoài quốc doanh Huyện Hạ Hoà |
6708 | TE | Ngoài quốc doanh Huyện Thanh Ba |
6709 | TF | Ngoài quốc doanh Huyện Phù Ninh |
671 | SI | Nghiên cứu sinh Quận Thanh Xuân |
6710 | TG | Ngoài quốc doanh Huyện Yên Lập |