6602 | HD | Hành chánh sự nghiệp Huyện Mường La |
6603 | HE | Hành chánh sự nghiệp Huyện Bắc Yên |
6604 | HF | Hành chánh sự nghiệp Huyện Phù Yên |
6605 | HG | Hành chánh sự nghiệp Huyện Mộc Châu |
6606 | HH | Hành chánh sự nghiệp Huyện Yên Châu |
6607 | HI | Hành chánh sự nghiệp Huyện Mai Sơn |
6608 | HJ | Hành chánh sự nghiệp Huyện Sông Mã |
6609 | HK | Hành chánh sự nghiệp Huyện Sốp Cộp |
661 | S4 | Nghiên cứu sinh Huyện Mỹ Đức |
6610 | DL | Đảng đoàn thể Huyện Vân Hồ |
6611 | HL | Hành chánh sự nghiệp Huyện Vân Hồ |
6612 | NA | Ngoài công lập Thành phố Sơn La |
6613 | NB | Ngoài công lập Huyện Quỳnh Nhai |
6614 | NC | Ngoài công lập Huyện Thuận Châu |
6615 | ND | Ngoài công lập Huyện Mường La |
6616 | NE | Ngoài công lập Huyện Bắc Yên |
6617 | NF | Ngoài công lập Huyện Phù Yên |
6618 | NG | Ngoài công lập Huyện Mộc Châu |
6619 | NH | Ngoài công lập Huyện Yên Châu |
662 | S5 | Nghiên cứu sinh Huyện Mê Linh |
6620 | NI | Ngoài công lập Huyện Mai Sơn |
6621 | NJ | Ngoài công lập Huyện Sông Mã |
6622 | NK | Ngoài công lập Huyện Sốp Cộp |
6623 | NL | Ngoài công lập Huyện Vân Hồ |
6624 | EA | Khối hợp tác xã Thành phố Sơn La |
6625 | EB | Khối hợp tác xã Huyện Quỳnh Nhai |
6626 | EC | Khối hợp tác xã Huyện Thuận Châu |
6627 | ED | Khối hợp tác xã Huyện Mường La |
6628 | EE | Khối hợp tác xã Huyện Bắc Yên |
6629 | EF | Khối hợp tác xã Huyện Phù Yên |