6575 | QL | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Vân Hồ |
6576 | TA | Ngoài quốc doanh Thành phố Sơn La |
6577 | TB | Ngoài quốc doanh Huyện Quỳnh Nhai |
6578 | TC | Ngoài quốc doanh Huyện Thuận Châu |
6579 | TD | Ngoài quốc doanh Huyện Mường La |
658 | S1 | Nghiên cứu sinh Huyện Thường Tín |
6580 | TE | Ngoài quốc doanh Huyện Bắc Yên |
6581 | TF | Ngoài quốc doanh Huyện Phù Yên |
6582 | TG | Ngoài quốc doanh Huyện Mộc Châu |
6583 | TH | Ngoài quốc doanh Huyện Yên Châu |
6584 | TI | Ngoài quốc doanh Huyện Mai Sơn |
6585 | TJ | Ngoài quốc doanh Huyện Sông Mã |
6586 | TK | Ngoài quốc doanh Huyện Sốp Cộp |
6587 | TL | Ngoài quốc doanh Huyện Vân Hồ |
6588 | DA | Đảng đoàn thể Thành phố Sơn La |
6589 | DB | Đảng đoàn thể Huyện Quỳnh Nhai |
659 | S2 | Nghiên cứu sinh Huyện Phú Xuyên |
6590 | DC | Đảng đoàn thể Huyện Thuận Châu |
6591 | DD | Đảng đoàn thể Huyện Mường La |
6592 | DE | Đảng đoàn thể Huyện Bắc Yên |
6593 | DF | Đảng đoàn thể Huyện Phù Yên |
6594 | DG | Đảng đoàn thể Huyện Mộc Châu |
6595 | DH | Đảng đoàn thể Huyện Yên Châu |
6596 | DI | Đảng đoàn thể Huyện Mai Sơn |
6597 | DJ | Đảng đoàn thể Huyện Sông Mã |
6598 | DK | Đảng đoàn thể Huyện Sốp Cộp |
6599 | HA | Hành chánh sự nghiệp Thành phố Sơn La |
660 | S3 | Nghiên cứu sinh Huyện ứng Hòa |
6600 | HB | Hành chánh sự nghiệp Huyện Quỳnh Nhai |
6601 | HC | Hành chánh sự nghiệp Huyện Thuận Châu |