6547 | XB | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Tân Hưng |
6548 | XC | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Vĩnh Hưng |
6549 | XD | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Mộc Hóa |
655 | QV | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Thạch Thất |
6550 | XE | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Tân Thạnh |
6551 | XF | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Thạnh Hóa |
6552 | XG | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Đức Huệ |
6553 | XH | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Đức Hòa |
6554 | XI | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Bến Lức |
6555 | XJ | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Thủ Thừa |
6556 | XK | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Tân Trụ |
6557 | XL | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Cần Đước |
6558 | XM | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Cần Giuộc |
6559 | XN | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Châu Thành |
656 | QX | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Chương Mỹ |
6560 | XO | Đơn vị xuất khẩu lao động Thị Xã Kiến Tường |
6561 | TR | Trẻ dưới sáu tuổi |
6563 | GH | Đối tượng tự đóng để hưởng hưu (thiếu dưới 6 tháng đủ 20 năm) |
6564 | QA | Doanh nghiệp nhà nước Thành phố Sơn La |
6565 | QB | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Quỳnh Nhai |
6566 | QC | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Thuận Châu |
6567 | QD | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Mường La |
6568 | QE | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Bắc Yên |
6569 | QF | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Phù Yên |
657 | QY | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Thanh Oai |
6570 | QG | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Mộc Châu |
6571 | QH | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Yên Châu |
6572 | QI | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Mai Sơn |
6573 | QJ | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Sông Mã |
6574 | QK | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Sốp Cộp |