652 | QS | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Đan Phượng |
6520 | CF | Hội NN, cá thể Huyện Thạnh Hóa |
6521 | CG | Hội NN, cá thể Huyện Đức Huệ |
6522 | CH | Hội NN, cá thể Huyện Đức Hòa |
6523 | CI | Hội NN, cá thể Huyện Bến Lức |
6524 | CJ | Hội NN, cá thể Huyện Thủ Thừa |
6525 | CK | Hội NN, cá thể Huyện Tân Trụ |
6526 | CL | Hội NN, cá thể Huyện Cần Đước |
6527 | CM | Hội NN, cá thể Huyện Cần Giuộc |
6528 | CN | Hội NN, cá thể Huyện Châu Thành |
6529 | CO | Hội NN, cá thể Thị Xã Kiến Tường |
653 | QT | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Hoài Đức |
6530 | CT | Chuyển Tỉnh Thành Phố |
6531 | SA | Nghiên cứu sinh Thị xã Tân An |
6532 | SB | Nghiên cứu sinh Huyện Tân Hưng |
6533 | SC | Nghiên cứu sinh Huyện Vĩnh Hưng |
6534 | SD | Nghiên cứu sinh Huyện Mộc Hóa |
6535 | SE | Nghiên cứu sinh Huyện Tân Thạnh |
6536 | SF | Nghiên cứu sinh Huyện Thạnh Hóa |
6537 | SG | Nghiên cứu sinh Huyện Đức Huệ |
6538 | SH | Nghiên cứu sinh Huyện Đức Hòa |
6539 | SI | Nghiên cứu sinh Huyện Bến Lức |
654 | QU | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Quốc Oai |
6540 | SJ | Nghiên cứu sinh Huyện Thủ Thừa |
6541 | SK | Nghiên cứu sinh Huyện Tân Trụ |
6542 | SL | Nghiên cứu sinh Huyện Cần Đước |
6543 | SM | Nghiên cứu sinh Huyện Cần Giuộc |
6544 | SN | Nghiên cứu sinh Huyện Châu Thành |
6545 | SO | Nghiên cứu sinh Thị xã Kiến Tường |
6546 | XA | Đơn vị xuất khẩu lao động Thị xã Tân An |