6438 | TN | Ngoài quốc doanh Huyện Châu Thành |
6439 | TO | Ngoài quốc doanh Thị Xã Kiến Tường |
644 | QK | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Đông Anh |
6440 | DA | Đảng đoàn thể Thị xã Tân An |
6441 | DB | Đảng đoàn thể Huyện Tân Hưng |
6442 | DC | Đảng đoàn thể Huyện Vĩnh Hưng |
6443 | DD | Đảng đoàn thể Huyện Mộc Hóa |
6444 | DE | Đảng đoàn thể Huyện Tân Thạnh |
6445 | DF | Đảng đoàn thể Huyện Thạnh Hóa |
6446 | DG | Đảng đoàn thể Huyện Đức Huệ |
6447 | DH | Đảng đoàn thể Huyện Đức Hòa |
6448 | DI | Đảng đoàn thể Huyện Bến Lức |
6449 | DJ | Đảng đoàn thể Huyện Thủ Thừa |
645 | QL | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Gia Lâm |
6450 | DK | Đảng đoàn thể Huyện Tân Trụ |
6451 | DL | Đảng đoàn thể Huyện Cần Đước |
6452 | DM | Đảng đoàn thể Huyện Cần Giuộc |
6453 | DN | Đảng đoàn thể Huyện Châu Thành |
6454 | DO | Đảng đoàn thể Thị Xã Kiến Tường |
6455 | HA | Hành chánh sự nghiệp Thị xã Tân An |
6456 | HB | Hành chánh sự nghiệp Huyện Tân Hưng |
6457 | HC | Hành chánh sự nghiệp Huyện Vĩnh Hưng |
6458 | HD | Hành chánh sự nghiệp Huyện Mộc Hóa |
6459 | HE | Hành chánh sự nghiệp Huyện Tân Thạnh |
646 | QM | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Từ Liêm |
6460 | HF | Hành chánh sự nghiệp Huyện Thạnh Hóa |
6461 | HG | Hành chánh sự nghiệp Huyện Đức Huệ |
6462 | HH | Hành chánh sự nghiệp Huyện Đức Hòa |
6463 | HI | Hành chánh sự nghiệp Huyện Bến Lức |
6464 | HJ | Hành chánh sự nghiệp Huyện Thủ Thừa |