6162 | EF | Khối hợp tác xã Huyện Thuận Thành |
6163 | EG | Khối hợp tác xã Huyện Gia Bình |
6164 | EH | Khối hợp tác xã Huyện Lương Tài |
6165 | FA | Phường, xã Thành phố Bắc Ninh |
6166 | FB | Phường, xã Huyện Yên Phong |
6167 | FC | Phường, xã Huyện Quế Võ |
6168 | FD | Phường, xã Huyện Tiên Du |
6169 | FE | Phường, xã Huyện Từ Sơn |
617 | NM | Ngoài công lập Huyện Từ Liêm |
6170 | FF | Phường, xã Huyện Thuận Thành |
6171 | FG | Phường, xã Huyện Gia Bình |
6172 | FH | Phường, xã Huyện Lương Tài |
6173 | CA | Hội NN, cá thể Thành phố Bắc Ninh |
6174 | CB | Hội NN, cá thể Huyện Yên Phong |
6175 | CC | Hội NN, cá thể Huyện Quế Võ |
6176 | CD | Hội NN, cá thể Huyện Tiên Du |
6177 | CE | Hội NN, cá thể Huyện Từ Sơn |
6178 | CF | Hội NN, cá thể Huyện Thuận Thành |
6179 | CG | Hội NN, cá thể Huyện Gia Bình |
618 | NN | Ngoài công lập Huyện Thanh Trì |
6180 | CH | Hội NN, cá thể Huyện Lương Tài |
6181 | SA | Nghiên cứu sinh Thành phố Bắc Ninh |
6182 | SB | Nghiên cứu sinh Huyện Yên Phong |
6183 | SC | Nghiên cứu sinh Huyện Quế Võ |
6184 | SD | Nghiên cứu sinh Huyện Tiên Du |
6185 | SE | Nghiên cứu sinh Huyện Từ Sơn |
6186 | SF | Nghiên cứu sinh Huyện Thuận Thành |
6187 | SG | Nghiên cứu sinh Huyện Gia Bình |
6188 | SH | Nghiên cứu sinh Huyện Lương Tài |
6189 | XA | Đơn vị xuất khẩu lao động Thành phố Bắc Ninh |