6135 | DH | Đảng đoàn thể Huyện Lương Tài |
6136 | HA | Hành chánh sự nghiệp Thành phố Bắc Ninh |
6137 | HB | Hành chánh sự nghiệp Huyện Yên Phong |
6138 | HC | Hành chánh sự nghiệp Huyện Quế Võ |
6139 | HD | Hành chánh sự nghiệp Huyện Tiên Du |
614 | NJ | Ngoài công lập Huyện Sóc Sơn |
6140 | HE | Hành chánh sự nghiệp Huyện Từ Sơn |
6141 | HF | Hành chánh sự nghiệp Huyện Thuận Thành |
6142 | HG | Hành chánh sự nghiệp Huyện Gia Bình |
6143 | HH | Hành chánh sự nghiệp Huyện Lương Tài |
6144 | DA | Đảng đoàn thể Thành phố Bắc Ninh |
6145 | DB | Đảng đoàn thể Huyện Yên Phong |
6146 | DC | Đảng đoàn thể Huyện Quế Võ |
6147 | DD | Đảng đoàn thể Huyện Tiên Du |
6148 | DE | Đảng đoàn thể Huyện Từ Sơn |
6149 | NA | Ngoài công lập Thành phố Bắc Ninh |
615 | NK | Ngoài công lập Huyện Đông Anh |
6150 | NB | Ngoài công lập Huyện Yên Phong |
6151 | NC | Ngoài công lập Huyện Quế Võ |
6152 | ND | Ngoài công lập Huyện Tiên Du |
6153 | NE | Ngoài công lập Huyện Từ Sơn |
6154 | NF | Ngoài công lập Huyện Thuận Thành |
6155 | NG | Ngoài công lập Huyện Gia Bình |
6156 | NH | Ngoài công lập Huyện Lương Tài |
6157 | EA | Khối hợp tác xã Thành phố Bắc Ninh |
6158 | EB | Khối hợp tác xã Huyện Yên Phong |
6159 | EC | Khối hợp tác xã Huyện Quế Võ |
616 | NL | Ngoài công lập Huyện Gia Lâm |
6160 | ED | Khối hợp tác xã Huyện Tiên Du |
6161 | EE | Khối hợp tác xã Huyện Từ Sơn |