5972 | TD | Ngoài quốc doanh Huyện Vĩnh Lợi |
5973 | IH | truy đóng giáo viên mầm non từ năm 1995 |
5974 | CT | Khối Cấp sổ thẻ |
5975 | QA | Doanh nghiệp nhà nước Thành phố Đồng Hới |
5976 | QB | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Minh Hóa |
5977 | QC | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Tuyên Hóa |
5978 | QD | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Quảng Trạch |
5979 | QE | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Bố Trạch |
598 | HX | Hành chánh sự nghiệp Huyện Chương Mỹ |
5980 | QF | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Quảng Ninh |
5981 | QG | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Lệ Thủy |
5982 | QH | Doanh nghiệp nhà nước Thị xã Ba Đồn |
5983 | TA | Ngoài quốc doanh Thành phố Đồng Hới |
5984 | TB | Ngoài quốc doanh Huyện Minh Hóa |
5985 | TC | Ngoài quốc doanh Huyện Tuyên Hóa |
5986 | TD | Ngoài quốc doanh Huyện Quảng Trạch |
5987 | TE | Ngoài quốc doanh Huyện Bố Trạch |
5988 | TF | Ngoài quốc doanh Huyện Quảng Ninh |
5989 | TG | Ngoài quốc doanh Huyện Lệ Thủy |
599 | HY | Hành chánh sự nghiệp Huyện Thanh Oai |
5990 | TH | Ngoài quốc doanh Thị xã Ba Đồn |
5991 | DA | Đảng đoàn thể Thành phố Đồng Hới |
5992 | DB | Đảng đoàn thể Huyện Minh Hóa |
5993 | DC | Đảng đoàn thể Huyện Tuyên Hóa |
5994 | DD | Đảng đoàn thể Huyện Quảng Trạch |
5995 | DE | Đảng đoàn thể Huyện Bố Trạch |
5996 | DF | Đảng đoàn thể Huyện Quảng Ninh |
5997 | DG | Đảng đoàn thể Huyện Lệ Thủy |
5998 | HA | Hành chánh sự nghiệp Thành phố Đồng Hới |
5999 | HB | Hành chánh sự nghiệp Huyện Minh Hóa |