Danh mục Những người hành nghề kế toán
Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề dịch vụ kế toán.
Bảng mã những người hành nghề kế toán
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Năm sinh | Giới tính |
|---|---|---|---|---|---|
0016/APC | Hoàng Văn Thiện | 09/12/2021 | 31/12/2026 | 1972 | 1 |
0020/APC | Nguyễn Thu Vân | 12/09/2018 | 31/12/2023 | 1978 | 0 |
0034/APC | Khuất Quang Thìn | 16/03/2022 | 31/12/2027 | 1976 | 0 |
0036/APC | Nguyễn Minh Tuyết | 30/11/2021 | 31/12/2026 | 1960 | 0 |
0040/APC | Vũ Mạnh Hải | 09/04/2021 | 31/12/2025 | 1978 | 1 |
0042/APC | Bùi Thị Hợp | 25/11/2021 | 31/12/2026 | 1973 | 0 |
0043/APC | Phan Thị Thanh Xuân | 31/12/2021 | 31/12/2026 | 1962 | 0 |
0063/APC | Trần Thị Kim Dung | 31/12/2021 | 31/12/2026 | 1964 | 0 |
0064/APC | Tạ Ngọc Giang | 09/12/2021 | 31/12/2026 | 1971 | 0 |
0066/APC | Trương Thị Thu Hiền | 20/12/2021 | 31/12/2026 | 1977 | 0 |
0070/APC | Nguyễn Ngọc Phương Ngân | 17/01/2022 | 31/12/2026 | 1977 | 0 |
0075/APC | Nguyễn Minh Thức | 04/01/2022 | 31/12/2026 | 1968 | 1 |
0076/APC | Chung Thành Tiến | 17/01/2022 | 31/12/2026 | 1976 | 1 |
0079/APC | Đặng Thị Thúy Hòa | 25/11/2021 | 31/12/2026 | 1977 | 0 |
0095/APC | Nguyễn Thị Mai Hương | 04/09/2019 | 31/12/2024 | 1978 | 0 |
0099/APC | Lương Hải Long | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 1976 | 1 |
0100/APC | Trương Thị Thúy Mai | 24/12/2021 | 31/12/2026 | 1975 | 0 |
0105/APC | Nghiêm Thu Trang | 14/10/2021 | 31/12/2026 | 1980 | 0 |
0106/APC | Nguyễn Ánh Tuyết | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 1968 | 0 |
0113/APC | Bùi Thị Thanh Huyền | 09/12/2021 | 31/12/2026 | 1971 | 0 |
0125/APC | Trần Anh Tuấn | 04/01/2022 | 31/12/2026 | 1965 | 1 |
0139/APC | Ngô Thị Hương Giang | 04/01/2022 | 31/12/2026 | 1979 | 0 |
0140/APC | Nguyễn Ngọc Quang | 24/12/2021 | 31/12/2026 | 1967 | 1 |
0161/APC | Trương Thị Hồng Phi | 24/01/2022 | 31/12/2026 | 1976 | 0 |
0171/APC | Hoàng Đôn Huấn | 10/01/2020 | 31/12/2024 | 1976 | 1 |
0172/APC | Giang Thị Minh Nhung | 25/04/2022 | 31/12/2026 | 1982 | 0 |
0181/APC | Nguyễn Thị Hồng Huệ | 23/08/2018 | 31/12/2022 | 1980 | 0 |
0182/APC | Lữ Chánh Thi | 01/10/2018 | 31/12/2023 | 1982 | 1 |
0191/APC | Nguyễn Hải Tâm | 16/03/2022 | 31/12/2026 | 1972 | 1 |
0205/APC | Triệu Văn Giáp | 15/12/2021 | 31/12/2026 | 1969 | 1 |
Số liệu của danh mục này
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 385 |
| Còn hiệu lực | 130 |
| Đã hết hiệu lực | 255 |
| Số cấp mã | 3 |
Danh mục cùng nhóm doanh nghiệp & hành nghề
- Danh mục Các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) — 40.207 bản ghi
- Danh mục Những người hành nghề kiểm toán — 1.276 bản ghi
- Danh mục Các thẩm định viên về giá — 397 bản ghi
- Danh mục Các doanh nghiệp kiểm toán độc lập — 288 bản ghi
- Danh mục Tổng công ty Nhà nước — 175 bản ghi
- Danh mục Các công ty chứng khoán — 144 bản ghi
- Danh mục Doanh nghiệp thẩm định giá có đủ điều kiện hoạt động — 119 bản ghi
- Danh mục Các công ty Nhà nước — 70 bản ghi
