Danh mục Những người hành nghề kế toán
Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề dịch vụ kế toán.
Bảng mã những người hành nghề kế toán
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Năm sinh | Giới tính |
|---|---|---|---|---|---|
0863/KET | Đường Thị Hồng Quyên | 18/07/2019 | 31/12/2023 | 1988 | 0 |
0865/KET | Phạm Thị Thanh Thảo | 11/12/2019 | 31/12/2023 | 1984 | 0 |
0866/KET | Hà Thị Thảo | 09/08/2019 | 31/12/2023 | 1985 | 0 |
0868/KET | Trần Văn Thuận | 11/12/2019 | 31/12/2023 | 1987 | 1 |
0871/KET | Bùi Thị Huyền Trang | 30/05/2019 | 31/12/2023 | 1989 | 0 |
0872/KET | Nguyễn Thị Tươi | 21/09/2020 | 31/12/2024 | 1989 | 0 |
0886/KET | Lê Anh Kim | 15/07/2021 | 31/12/2025 | 1993 | 0 |
0890/KET | Vũ Thị Ngát | 24/02/2021 | 31/12/2025 | 1991 | 0 |
0904/KTV | Nguyễn Thị Minh Hạnh | 21/02/2022 | 31/12/2026 | 1979 | 0 |
0915/KET | Nguyễn Phương Hiền | 13/10/2020 | 31/12/2025 | 1992 | 0 |
0917/KET | Nguyễn Phan Thanh Hoa | 21/05/2021 | 31/12/2025 | 1981 | 0 |
0933/KET | Lê Thị Ngọc Phương | 01/12/2020 | 31/12/2024 | 1992 | 0 |
0943/KET | Lê Thị Thu Trang | 28/01/2021 | 31/12/2025 | 1979 | 0 |
0946/KET | Hồ Thị Khánh Vân | 21/05/2021 | 31/12/2025 | 1984 | 0 |
0954/KET | Mai Thị Dung | 02/11/2020 | 31/12/2024 | 1989 | 0 |
0962/KTV | Lê Thị Thúy Hằng | 09/12/2021 | 31/12/2026 | 1977 | 0 |
0973/KET | Doãn Minh Tuấn | 04/12/2020 | 31/12/2024 | 1975 | 1 |
0992/KET | Trần Mai Thảo | 01/12/2020 | 31/12/2024 | 1992 | 0 |
0994/KET | Huỳnh Thị Thắm | 02/11/2020 | 31/12/2024 | 1994 | 0 |
0996/KET | Trần Văn Thiện | 17/05/2022 | 31/12/2026 | 1986 | 1 |
0998/KET | Nguyễn Thị Hương Thơm | 05/03/2021 | 31/12/2025 | 1994 | 0 |
1008/KET | Mai Hoàng Hạnh | 19/10/2020 | 31/12/2024 | 1989 | 0 |
1011/KET | Lê Mạnh Hồng | 06/07/2021 | 31/12/2025 | 1988 | 0 |
1012/KET | Nguyễn Thị Thu Hồng | 01/03/2022 | 31/12/2026 | 1975 | 0 |
1018/KET | Trương Ngọc Khánh | 01/12/2020 | 31/12/2024 | 1993 | 1 |
1025/KTV | Đinh Thị Quỳnh Trang | 06/12/2021 | 31/12/2026 | 1973 | 0 |
1029/KET | Nguyễn Thị Ngọc | 01/12/2020 | 31/12/2024 | 1991 | 0 |
1030/KET | Bùi Bảo Nguyên | 01/12/2020 | 31/12/2024 | 1993 | 1 |
1034/KET | Phạm Thị Phương | 19/10/2020 | 31/12/2024 | 1989 | 0 |
1037/KET | Lê Trần Tuyết Sương | 16/12/2020 | 31/12/2025 | 1975 | 0 |
Số liệu của danh mục này
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 385 |
| Còn hiệu lực | 130 |
| Đã hết hiệu lực | 255 |
| Số cấp mã | 3 |
Danh mục cùng nhóm doanh nghiệp & hành nghề
- Danh mục Các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) — 40.207 bản ghi
- Danh mục Những người hành nghề kiểm toán — 1.276 bản ghi
- Danh mục Các thẩm định viên về giá — 397 bản ghi
- Danh mục Các doanh nghiệp kiểm toán độc lập — 288 bản ghi
- Danh mục Tổng công ty Nhà nước — 175 bản ghi
- Danh mục Các công ty chứng khoán — 144 bản ghi
- Danh mục Doanh nghiệp thẩm định giá có đủ điều kiện hoạt động — 119 bản ghi
- Danh mục Các công ty Nhà nước — 70 bản ghi
