Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Chỉ kiểm toán viên có tên trong danh sách này mới được ký báo cáo kiểm toán.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Năm sinh | Giới tính |
|---|---|---|---|---|---|
/KTV | Nguyễn Minh Tâm | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1973 | 0 |
000 | Nguyễn Trung Kiên | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1980 | 1 |
000 | Nguyễn Thụy Trâm Anh | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1975 | 0 |
000 | test1 | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1981 | 1 |
000 | Lê Trọng Hoài Trang | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1973 | 0 |
000 | Nguyễn Hồng Chuẩn | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1977 | 1 |
000 | Nguyễn Thị Phước Tiên | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1980 | 0 |
000 | Đỗ Như Mỹ Châu | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1972 | 0 |
000 | Nguyễn Trung Dũng | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1977 | 1 |
000 | Nguyễn Trọng Hiếu | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1973 | 1 |
000 | Phan Lê Thành Long | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 1 |
000 | Tô Thị Ngọc Thuỷ | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1980 | 0 |
000 | Nguyễn Cảnh | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 1 |
000 | Ngô Việt Thanh | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1981 | 1 |
000 | Vương Hoàng Liêm | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1960 | 1 |
000 | Lại Quang Thứ | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1952 | 1 |
000 | Nguyễn Thị Thái Hải | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1961 | 0 |
000 | Nguyễn Trí Hải Dung | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1978 | 0 |
000 | Nguyễn Tự Trung | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1975 | 1 |
000 | Đinh Thị Mỹ Hạnh | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1982 | 0 |
000 | Nguyễn Tự Lập | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1947 | 1 |
0032/KTV | Nguyễn Thế Mạnh | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1968 | 1 |
0048/KTV | Mai Viết Hùng Trân | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1971 | 1 |
0101068068 | Phạm Thị Nguyệt | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1966 | 0 |
0101624815 | Phan Hồ Giang | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1965 | 0 |
0101940056 | Đoàn Thị Minh Phúc | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1977 | 0 |
0102162761 | Nguyễn Văn Thắng | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1975 | 1 |
0102181676 | Hồ Trung Trực | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1967 | 1 |
0102182542 | Trần Hồng Kiên | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1975 | 1 |
0102398862 | Vũ Minh Đức | 14/06/2010 | 30/12/2010 | 1977 | 1 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.276 |
| Còn hiệu lực | 3 |
| Đã hết hiệu lực | 1.273 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 1.116 |
| Số cấp mã | 7 |