Danh mục Những người hành nghề kế toán
Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề dịch vụ kế toán.
Bảng mã những người hành nghề kế toán
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Năm sinh | Giới tính |
|---|---|---|---|---|---|
0570/KET | Mai Thị Dung | 20/09/2018 | 31/12/2022 | 1989 | 0 |
0585/KET | Lê Thị Thu Hồng | 02/01/2020 | 31/12/2024 | 1983 | 0 |
0594/KET | Nguyễn Thị Vân Anh | 21/10/2019 | 31/12/2024 | 1977 | 0 |
0606/KET | Ngô Thị Kim Loan | 20/09/2018 | 31/12/2022 | 1990 | 0 |
0620/KET | Nguyễn Hữu Tiến | 14/08/2018 | 31/12/2022 | 1990 | 1 |
0631/KTV | Nguyễn Thị Phương Thảo | 03/12/2018 | 31/12/2022 | 1988 | 0 |
0634/KET | Tạ Thành Vinh | 10/12/2018 | 31/12/2022 | 1974 | 1 |
0641/KTV | Nguyễn Thị Hải Hưng | 04/05/2021 | 31/12/2025 | 1976 | 0 |
0651/KET | Nguyễn Việt Anh | 28/01/2019 | 31/12/2023 | 1992 | 1 |
0653/KET | Nguyễn Thị Thùy Chi | 30/07/2018 | 31/12/2022 | 1986 | 0 |
0656/KTV | Nguyễn Lan Anh | 21/02/2022 | 31/12/2026 | 1975 | 0 |
0661/KET | Vũ Thu Hương | 04/11/2019 | 31/12/2023 | 1992 | 0 |
0662/KET | Phạm Văn Hưởng | 08/08/2018 | 31/12/2022 | 1990 | 1 |
0664/KET | Trần Thị Lan | 30/07/2018 | 31/12/2022 | 1990 | 0 |
0666/KET | Đào Thanh Đoàn | 07/09/2018 | 31/12/2022 | 1977 | 1 |
0674/KET | Vũ Đức Thịnh | 24/07/2018 | 31/12/2022 | 1991 | 1 |
0680/KET | Nguyễn Thị Thúy | 16/12/2020 | 31/12/2025 | 1983 | 0 |
0688/KET | Trần Tuấn Anh | 23/11/2018 | 31/12/2022 | 1979 | 1 |
0695/KTV | Nguyễn Thành Tâm | 08/04/2022 | 31/12/2026 | 1974 | 1 |
0697/KET | Nguyễn Thị Thu Hương | 02/01/2019 | 31/12/2023 | 1983 | 0 |
0700/KET | Lê Văn Linh | 13/11/2020 | 31/12/2025 | 1983 | 1 |
0709/KET | Trần Thị Phương Thảo | 07/11/2018 | 31/12/2022 | 1989 | 0 |
0710/KTV | Phan Vũ Hoàng | 04/05/2021 | 31/12/2025 | 1975 | 1 |
0717/KET | Nguyễn Thị Ánh | 30/12/2019 | 31/12/2023 | 1981 | 0 |
0720/KTV | Đỗ Văn Thận | 08/02/2022 | 31/12/2026 | 1950 | 1 |
0721/KET | Thái Thị Thu Hiền | 23/10/2018 | 31/12/2022 | 1987 | 0 |
0723/KET | Phạm Thị Huế | 08/10/2018 | 31/12/2022 | 1981 | 0 |
0727/KET | Bùi Mai Linh | 13/11/2020 | 31/12/2025 | 1984 | 0 |
0730/KET | Nguyễn Thị Huyền Phương | 31/10/2018 | 31/12/2022 | 1986 | 0 |
0732/KET | Nguyễn Thị Thơm | 05/03/2019 | 31/12/2023 | 1988 | 0 |
Số liệu của danh mục này
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 385 |
| Còn hiệu lực | 130 |
| Đã hết hiệu lực | 255 |
| Số cấp mã | 3 |
Danh mục cùng nhóm doanh nghiệp & hành nghề
- Danh mục Các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) — 40.207 bản ghi
- Danh mục Những người hành nghề kiểm toán — 1.276 bản ghi
- Danh mục Các thẩm định viên về giá — 397 bản ghi
- Danh mục Các doanh nghiệp kiểm toán độc lập — 288 bản ghi
- Danh mục Tổng công ty Nhà nước — 175 bản ghi
- Danh mục Các công ty chứng khoán — 144 bản ghi
- Danh mục Doanh nghiệp thẩm định giá có đủ điều kiện hoạt động — 119 bản ghi
- Danh mục Các công ty Nhà nước — 70 bản ghi
