Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề dịch vụ kế toán.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Năm sinh | Giới tính |
|---|---|---|---|---|---|
4401/KTV | Văn Thanh Phương | 04/03/2022 | 31/12/2026 | 1991 | 1 |
4428/KTV | Nguyễn Thành Trung | 29/03/2022 | 31/12/2026 | 1992 | 1 |
4458/KTV | Trần Thị Thanh Hoài | 19/12/2018 | 31/12/2022 | 1989 | 0 |
4481/KTV | Trần Thị Mai | 23/11/2018 | 31/12/2022 | 1989 | 0 |
4519/KTV | Đỗ Thị Hướng Dương | 31/10/2018 | 31/12/2022 | 1980 | 0 |
4520/KTV | Nguyễn Quốc Đạt | 07/08/2018 | 31/12/2022 | 1989 | 1 |
4545/KTV | Trần Thị Phương Ly | 11/03/2021 | 31/12/2025 | 1989 | 0 |
4556/KTV | Mạc Thị Quyên | 16/08/2019 | 31/12/2023 | 1989 | 0 |
4560/KTV | Nguyễn Ngọc Tùng | 09/10/2019 | 31/12/2023 | 1989 | 1 |
4563/KTV | Nguyễn Thị Thơm | 12/10/2018 | 31/12/2022 | 1986 | 0 |
4571/KTV | Nguyễn Thị Yên | 29/12/2020 | 31/12/2025 | 1989 | 0 |
4579/KTV | Trần Minh Đại | 23/11/2018 | 31/12/2022 | 1975 | 1 |
4684/KTV | Từ Cẩm Huê | 16/12/2020 | 31/12/2025 | 1993 | 1 |
4703/KTV | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 26/05/2021 | 31/12/2025 | 1993 | 0 |
4706/KTV | Hoàng Lê Hải Thu | 13/09/2019 | 31/12/2023 | 1993 | 0 |
4708/KTV | Ngô Quang Tiến | 23/11/2021 | 31/12/2025 | 1991 | 1 |
4798/KTV | Lê Hồng Ngọc | 20/11/2020 | 31/12/2024 | 1989 | 1 |
4803/KTV | Nguyễn Bình Phương | 22/03/2021 | 31/12/2025 | 1990 | 0 |
4804/KTV | Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh | 26/08/2019 | 31/12/2023 | 1984 | 0 |
4845/KTV | Hoàng Ngọc Minh | 07/10/2019 | 31/12/2023 | 1992 | 1 |
4873/KTV | Nguyễn Tuấn Anh | 09/10/2019 | 31/12/2023 | 1991 | 1 |
4974/KTV | Nguyễn Ngọc Tú | 11/03/2021 | 31/12/2025 | 1988 | 0 |
5000/KTV | Nguyễn Thu Hằng | 16/08/2019 | 31/12/2023 | 1990 | 0 |
5138/KTV | Phạm Thị Ngọc Lan | 29/01/2021 | 31/12/2025 | 1994 | 0 |
5145/KTV | Bùi Thị Ngọc | 25/05/2022 | 31/12/2026 | 1994 | 0 |
5233/KTV | Nguyễn Tiến Hùng | 24/02/2021 | 31/12/2025 | 1993 | 1 |
5244/KTV | Đoàn Thị Mơ | 27/01/2022 | 31/12/2026 | 1989 | 0 |
5253/KTV | Nguyễn Thị Oánh | 01/03/2022 | 31/12/2026 | 1992 | 0 |
5343/KTV | Nguyễn Đức Phương | 30/11/2020 | 31/12/2024 | 1988 | 1 |
5396/KTV | Nguyễn Mỹ Hoa | 24/12/2020 | 31/12/2024 | 1994 | 0 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 385 |
| Còn hiệu lực | 130 |
| Đã hết hiệu lực | 255 |
| Số cấp mã | 3 |