Danh mục Những người hành nghề kế toán

Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề dịch vụ kế toán.

Bảng mã những người hành nghề kế toán

MãTênNgày hiệu lựcNgày kết thúcNăm sinhGiới tính
5453/KTV Nguyễn Thị Bách Diệp 02/11/202031/12/202419930
5464/KTV Trần Thanh Hạ 18/04/202231/12/202619920
5489/KTV Khấu Thị Như Nguyện 16/02/202231/12/202619930
5530/KTV Vũ Thị Ngọc Bích 20/11/202031/12/202419920
5582/KTV Huỳnh Thị Thảo 16/03/202131/12/202519880
Đ.0044/KTV Bùi Ngọc Tuấn 25/11/201931/12/202419721
Đ.0061/KTV Nguyễn Mạnh Hùng 16/11/202031/12/202419631
Đ.0086/KTV Đoàn Thị Minh Loan 03/11/202031/12/202419580
Đ0084/KTV Lê Minh Tài 25/11/202131/12/202619591
N.1074/KTV Phan Chánh Tâm Alain 11/11/202131/12/202619651
N.1286/KTV Nguyễn Minh Hiền 27/09/201831/12/202319790
N.1892/KTV Hiroshi Fujita 14/01/201931/12/202319761
N.1898/KTV Takayuki Jitsuhara 18/12/201831/12/202219831
N.1900/KTV Shuichi Omi 16/03/202231/12/202319691
N.2039/KTV Nguyễn Phương Hằng 01/01/201931/12/202319750
N.4610/KTV Lê Thị Thu Huyền 27/09/201831/12/202319840
N1299/KTV Trần Thị Hồng Ngọc 11/01/202231/12/202619700
N1578/KTV Oshio Hideto 18/01/202231/12/202619651
N2222/KTV Võ Ngọc Thúy An 26/03/202031/12/202419820
N2238/KTV Đới Thị Bích Hằng 23/12/202131/12/202619850
N2257/KTV Lim Seng Siew 05/03/201931/12/202319761
N4195/KTV Trịnh Thu Hương 12/12/201931/12/202319890
N5069/KTV Lê Thị Huệ 10/12/202131/12/202519920
N5088/KTV Nguyễn Văn Sang 23/07/202131/12/202519921
N5616/KTV Nguyễn Nhật Duy 08/01/202131/12/202519811

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi385
Còn hiệu lực130
Đã hết hiệu lực255
Số cấp mã3

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp17
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 122 công cụ