Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề dịch vụ kế toán.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Năm sinh | Giới tính |
|---|---|---|---|---|---|
5453/KTV | Nguyễn Thị Bách Diệp | 02/11/2020 | 31/12/2024 | 1993 | 0 |
5464/KTV | Trần Thanh Hạ | 18/04/2022 | 31/12/2026 | 1992 | 0 |
5489/KTV | Khấu Thị Như Nguyện | 16/02/2022 | 31/12/2026 | 1993 | 0 |
5530/KTV | Vũ Thị Ngọc Bích | 20/11/2020 | 31/12/2024 | 1992 | 0 |
5582/KTV | Huỳnh Thị Thảo | 16/03/2021 | 31/12/2025 | 1988 | 0 |
Đ.0044/KTV | Bùi Ngọc Tuấn | 25/11/2019 | 31/12/2024 | 1972 | 1 |
Đ.0061/KTV | Nguyễn Mạnh Hùng | 16/11/2020 | 31/12/2024 | 1963 | 1 |
Đ.0086/KTV | Đoàn Thị Minh Loan | 03/11/2020 | 31/12/2024 | 1958 | 0 |
Đ0084/KTV | Lê Minh Tài | 25/11/2021 | 31/12/2026 | 1959 | 1 |
N.1074/KTV | Phan Chánh Tâm Alain | 11/11/2021 | 31/12/2026 | 1965 | 1 |
N.1286/KTV | Nguyễn Minh Hiền | 27/09/2018 | 31/12/2023 | 1979 | 0 |
N.1892/KTV | Hiroshi Fujita | 14/01/2019 | 31/12/2023 | 1976 | 1 |
N.1898/KTV | Takayuki Jitsuhara | 18/12/2018 | 31/12/2022 | 1983 | 1 |
N.1900/KTV | Shuichi Omi | 16/03/2022 | 31/12/2023 | 1969 | 1 |
N.2039/KTV | Nguyễn Phương Hằng | 01/01/2019 | 31/12/2023 | 1975 | 0 |
N.4610/KTV | Lê Thị Thu Huyền | 27/09/2018 | 31/12/2023 | 1984 | 0 |
N1299/KTV | Trần Thị Hồng Ngọc | 11/01/2022 | 31/12/2026 | 1970 | 0 |
N1578/KTV | Oshio Hideto | 18/01/2022 | 31/12/2026 | 1965 | 1 |
N2222/KTV | Võ Ngọc Thúy An | 26/03/2020 | 31/12/2024 | 1982 | 0 |
N2238/KTV | Đới Thị Bích Hằng | 23/12/2021 | 31/12/2026 | 1985 | 0 |
N2257/KTV | Lim Seng Siew | 05/03/2019 | 31/12/2023 | 1976 | 1 |
N4195/KTV | Trịnh Thu Hương | 12/12/2019 | 31/12/2023 | 1989 | 0 |
N5069/KTV | Lê Thị Huệ | 10/12/2021 | 31/12/2025 | 1992 | 0 |
N5088/KTV | Nguyễn Văn Sang | 23/07/2021 | 31/12/2025 | 1992 | 1 |
N5616/KTV | Nguyễn Nhật Duy | 08/01/2021 | 31/12/2025 | 1981 | 1 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 385 |
| Còn hiệu lực | 130 |
| Đã hết hiệu lực | 255 |
| Số cấp mã | 3 |