Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
309109Dịch vụ sản xuất mô tô, xe máy 30910
3091090Dịch vụ sản xuất mô tô, xe máy 309109
3092Xe đạp và xe cho người tàn tật 309
30920Xe đạp và xe cho người tàn tật 3092
309201Xe đạp và các loại xe đạp khác không có động cơ 30920
3092010Xe đạp và các loại xe đạp khác không có động cơ 309201
309202Xe cho người tàn tật 30920
3092020Xe cho người tàn tật 309202
309203Xe đẩy trẻ em 30920
3092030Xe đẩy trẻ em 309203
309204Bộ phận và linh kiện của xe đạp và xe đạp khác, không có động cơ 30920
3092040Bộ phận và linh kiện của xe đạp và xe đạp khác, không có động cơ 309204
309205Bộ phận và linh kiện của xe dành cho người tàn tật không có động cơ 30920
3092050Bộ phận và linh kiện của xe dành cho người tàn tật không có động cơ 309205
309209Dịch vụ sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
3092090Dịch vụ sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 309209
3099Phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 309
30990Phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3099
309901Phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
3099010Phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 309901
309909Dịch vụ sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
3099090Dịch vụ sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 309909
31Giường, tủ, bàn, ghế C
310Giường, tủ, bàn, ghế 31
3100Giường, tủ, bàn, ghế 310
31001Giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 3100
310010Giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
3100101Ghế gỗ và ghế bằng các vật liệu tương tự 310010
3100102Đồ nội thất bằng gỗ và bằng các vật liệu tương tự trừ ghế gỗ 310010
3100103Bộ phận của ghế, đồ nội thất bằng gỗ và các vật liệu tương tự 310010

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ